| số nhiều | stupas |
holy stupa
stupa thiêng
ancient stupa
stupa cổ
buddhist stupa
stupa Phật giáo
stupa complex
quần thể chùa
stone stupa
stupa bằng đá
stupa site
khu vực chùa
stupa relics
di tích chùa
stupa architecture
kiến trúc chùa
stupa worship
lễ thờ chùa
stupa pilgrimage
hành hương chùa
the ancient stupa was a symbol of peace.
ngôi tháp cổ là biểu tượng của hòa bình.
visitors come from afar to see the majestic stupa.
du khách đến từ xa để chiêm ngưỡng ngọn tháp tráng lệ.
she lit candles at the base of the stupa.
cô ấy thắp nến dưới chân tháp.
the stupa is adorned with colorful prayer flags.
ngọn tháp được trang trí bằng những lá cờ nguyện văn đầy màu sắc.
many pilgrims walk around the stupa in a clockwise direction.
nhiều hành hương đi xung quanh tháp theo chiều kim đồng hồ.
the stupa represents the path to enlightenment.
ngọn tháp đại diện cho con đường dẫn đến giác ngộ.
he took photographs of the beautiful stupa at sunset.
anh ấy chụp ảnh ngọn tháp tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.
the stupa was built to honor a revered monk.
ngọn tháp được xây dựng để tôn vinh một vị tu sĩ đáng kính.
tourists often learn about the history of the stupa.
khách du lịch thường tìm hiểu về lịch sử của ngọn tháp.
the stupa is a place for meditation and reflection.
ngọn tháp là một nơi để thiền định và suy ngẫm.
holy stupa
stupa thiêng
ancient stupa
stupa cổ
buddhist stupa
stupa Phật giáo
stupa complex
quần thể chùa
stone stupa
stupa bằng đá
stupa site
khu vực chùa
stupa relics
di tích chùa
stupa architecture
kiến trúc chùa
stupa worship
lễ thờ chùa
stupa pilgrimage
hành hương chùa
the ancient stupa was a symbol of peace.
ngôi tháp cổ là biểu tượng của hòa bình.
visitors come from afar to see the majestic stupa.
du khách đến từ xa để chiêm ngưỡng ngọn tháp tráng lệ.
she lit candles at the base of the stupa.
cô ấy thắp nến dưới chân tháp.
the stupa is adorned with colorful prayer flags.
ngọn tháp được trang trí bằng những lá cờ nguyện văn đầy màu sắc.
many pilgrims walk around the stupa in a clockwise direction.
nhiều hành hương đi xung quanh tháp theo chiều kim đồng hồ.
the stupa represents the path to enlightenment.
ngọn tháp đại diện cho con đường dẫn đến giác ngộ.
he took photographs of the beautiful stupa at sunset.
anh ấy chụp ảnh ngọn tháp tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.
the stupa was built to honor a revered monk.
ngọn tháp được xây dựng để tôn vinh một vị tu sĩ đáng kính.
tourists often learn about the history of the stupa.
khách du lịch thường tìm hiểu về lịch sử của ngọn tháp.
the stupa is a place for meditation and reflection.
ngọn tháp là một nơi để thiền định và suy ngẫm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay