stupefies the mind
làm choáng váng tâm trí
stupefies the audience
làm choáng váng khán giả
stupefies with wonder
làm choáng váng với sự kinh ngạc
stupefies all logic
làm choáng váng mọi logic
stupefies the senses
làm choáng váng các giác quan
stupefies the crowd
làm choáng váng đám đông
stupefies with shock
làm choáng váng với sự sốc
stupefies the critics
làm choáng váng các nhà phê bình
stupefies the viewer
làm choáng váng người xem
stupefies with brilliance
làm choáng váng với sự rực rỡ
her unexpected talent stupefies everyone in the room.
tài năng bất ngờ của cô ấy khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
the magician's tricks stupefies the audience every time.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc mỗi lần.
his knowledge of history stupefies even the experts.
kiến thức về lịch sử của anh ấy khiến ngay cả các chuyên gia cũng kinh ngạc.
the complexity of the problem stupefies many students.
sự phức tạp của vấn đề khiến nhiều sinh viên kinh ngạc.
her ability to solve puzzles quickly stupefies her peers.
khả năng giải quyết các câu đố nhanh chóng của cô ấy khiến bạn bè đồng nghiệp kinh ngạc.
the breathtaking view stupefies all who visit the mountain.
khung cảnh ngoạn mục khiến tất cả những ai đến thăm ngọn núi đều kinh ngạc.
the sudden change in weather stupefies the locals.
sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến người dân địa phương kinh ngạc.
her performance in the competition stupefies the judges.
thành tích của cô ấy trong cuộc thi khiến các thẩm phán kinh ngạc.
the depth of his knowledge stupefies his colleagues.
độ sâu kiến thức của anh ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the complexity of the artwork stupefies the critics.
sự phức tạp của tác phẩm khiến các nhà phê bình kinh ngạc.
stupefies the mind
làm choáng váng tâm trí
stupefies the audience
làm choáng váng khán giả
stupefies with wonder
làm choáng váng với sự kinh ngạc
stupefies all logic
làm choáng váng mọi logic
stupefies the senses
làm choáng váng các giác quan
stupefies the crowd
làm choáng váng đám đông
stupefies with shock
làm choáng váng với sự sốc
stupefies the critics
làm choáng váng các nhà phê bình
stupefies the viewer
làm choáng váng người xem
stupefies with brilliance
làm choáng váng với sự rực rỡ
her unexpected talent stupefies everyone in the room.
tài năng bất ngờ của cô ấy khiến mọi người trong phòng kinh ngạc.
the magician's tricks stupefies the audience every time.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc mỗi lần.
his knowledge of history stupefies even the experts.
kiến thức về lịch sử của anh ấy khiến ngay cả các chuyên gia cũng kinh ngạc.
the complexity of the problem stupefies many students.
sự phức tạp của vấn đề khiến nhiều sinh viên kinh ngạc.
her ability to solve puzzles quickly stupefies her peers.
khả năng giải quyết các câu đố nhanh chóng của cô ấy khiến bạn bè đồng nghiệp kinh ngạc.
the breathtaking view stupefies all who visit the mountain.
khung cảnh ngoạn mục khiến tất cả những ai đến thăm ngọn núi đều kinh ngạc.
the sudden change in weather stupefies the locals.
sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến người dân địa phương kinh ngạc.
her performance in the competition stupefies the judges.
thành tích của cô ấy trong cuộc thi khiến các thẩm phán kinh ngạc.
the depth of his knowledge stupefies his colleagues.
độ sâu kiến thức của anh ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the complexity of the artwork stupefies the critics.
sự phức tạp của tác phẩm khiến các nhà phê bình kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay