stuttgarts

[Mỹ]/['stʌtɡɑ:t; 'stu-]/
[Anh]/['stʌtɡɑ:rt; 'stu-]/

Dịch

n. một thành phố ở tây nam nước Đức, thủ đô của bang Baden-Württemberg

Cụm từ & Cách kết hợp

stuttgarts best

tốt nhất của Stuttgart

stuttgarts charm

phép thuật của Stuttgart

stuttgarts culture

văn hóa của Stuttgart

stuttgarts beauty

vẻ đẹp của Stuttgart

stuttgarts history

lịch sử của Stuttgart

stuttgarts parks

các công viên của Stuttgart

stuttgarts festivals

các lễ hội của Stuttgart

stuttgarts cuisine

ẩm thực của Stuttgart

stuttgarts sports

thể thao của Stuttgart

stuttgarts nightlife

cuộc sống về đêm của Stuttgart

Câu ví dụ

stuttgart is known for its automotive industry.

Stuttgart nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô.

many tourists visit stuttgart for its cultural attractions.

Nhiều khách du lịch đến thăm Stuttgart vì các điểm tham quan văn hóa.

the stuttgart state museum showcases local history.

Bảo tàng Bang Stuttgart trưng bày lịch sử địa phương.

stuttgart hosts an annual wine festival.

Stuttgart tổ chức một lễ hội rượu vang hàng năm.

in stuttgart, you can find beautiful parks and gardens.

Ở Stuttgart, bạn có thể tìm thấy những công viên và vườn đẹp.

stuttgart's public transport system is very efficient.

Hệ thống giao thông công cộng của Stuttgart rất hiệu quả.

the stuttgart ballet is internationally acclaimed.

Nhà hát ballet Stuttgart được đánh giá cao trên toàn thế giới.

stuttgart offers a variety of culinary experiences.

Stuttgart cung cấp nhiều trải nghiệm ẩm thực.

many companies have their headquarters in stuttgart.

Nhiều công ty có trụ sở tại Stuttgart.

stuttgart is surrounded by beautiful vineyards.

Stuttgart được bao quanh bởi những vườn nho đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay