stylite ascetic
người ẩn dật cầu đạo
stylite pillar
cột cầu đạo
stylite hermit
đạo sĩ ẩn cư
stylite life
cuộc sống cầu đạo
stylite tradition
truyền thống cầu đạo
stylite community
cộng đồng cầu đạo
stylite worship
lễ thờ cầu đạo
stylite history
lịch sử cầu đạo
stylite practices
thực hành cầu đạo
stylite spirituality
tinh thần cầu đạo
the stylite lived on top of a pillar for many years.
nhà tu hành trụ sở đã sống trên đỉnh cột trong nhiều năm.
stylites were known for their extreme asceticism.
những người tu hành trụ sở nổi tiếng với sự khổ hạnh cực đoan.
many stylites attracted followers seeking spiritual guidance.
nhiều người tu hành trụ sở thu hút những người theo đạo tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.
the life of a stylite was marked by solitude and prayer.
cuộc sống của một người tu hành trụ sở được đánh dấu bởi sự cô độc và cầu nguyện.
historians study the practices of stylites in ancient times.
các nhà sử học nghiên cứu các phương pháp của người tu hành trụ sở trong thời cổ đại.
stylite monks often preached from their elevated positions.
các tu sĩ trụ sở thường rao giảng từ vị trí cao của họ.
some stylites would go without food for days.
một số người tu hành trụ sở sẽ nhịn ăn trong nhiều ngày.
the stylite's dedication to faith was inspiring.
sự tận tâm của người tu hành trụ sở với đức tin là nguồn cảm hứng.
stylites often faced harsh weather conditions.
những người tu hành trụ sở thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
stylite ascetic
người ẩn dật cầu đạo
stylite pillar
cột cầu đạo
stylite hermit
đạo sĩ ẩn cư
stylite life
cuộc sống cầu đạo
stylite tradition
truyền thống cầu đạo
stylite community
cộng đồng cầu đạo
stylite worship
lễ thờ cầu đạo
stylite history
lịch sử cầu đạo
stylite practices
thực hành cầu đạo
stylite spirituality
tinh thần cầu đạo
the stylite lived on top of a pillar for many years.
nhà tu hành trụ sở đã sống trên đỉnh cột trong nhiều năm.
stylites were known for their extreme asceticism.
những người tu hành trụ sở nổi tiếng với sự khổ hạnh cực đoan.
many stylites attracted followers seeking spiritual guidance.
nhiều người tu hành trụ sở thu hút những người theo đạo tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.
the life of a stylite was marked by solitude and prayer.
cuộc sống của một người tu hành trụ sở được đánh dấu bởi sự cô độc và cầu nguyện.
historians study the practices of stylites in ancient times.
các nhà sử học nghiên cứu các phương pháp của người tu hành trụ sở trong thời cổ đại.
stylite monks often preached from their elevated positions.
các tu sĩ trụ sở thường rao giảng từ vị trí cao của họ.
some stylites would go without food for days.
một số người tu hành trụ sở sẽ nhịn ăn trong nhiều ngày.
the stylite's dedication to faith was inspiring.
sự tận tâm của người tu hành trụ sở với đức tin là nguồn cảm hứng.
stylites often faced harsh weather conditions.
những người tu hành trụ sở thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay