stylophone

[Mỹ]//ˈstaɪ.lə.fəʊn//
[Anh]//ˈstaɪ.lə.foʊn//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhạc cụ điện tử nhỏ được chơi bằng stylus.
Các dạng của từ
số nhiềustylophones

Cụm từ & Cách kết hợp

the stylophone

chiếc stylophone

a stylophone

một chiếc stylophone

my stylophone

chiếc stylophone của tôi

stylophone sound

âm thanh stylophone

stylophone music

nhạc stylophone

vintage stylophone

chiếc stylophone cổ điển

play stylophone

chơi stylophone

stylophone solo

độc tấu stylophone

buy stylophone

mua stylophone

stylophone player

người chơi stylophone

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay