subarachnoid space
khoảng trống dưới màng cứng
subarachnoid hemorrhage
xuất huyết dưới màng cứng
subarachnoid cyst
nang dưới màng cứng
subarachnoid fluid
dịch dưới màng cứng
subarachnoid block
tắc nghẽn dưới màng cứng
subarachnoid pressure
áp lực dưới màng cứng
subarachnoid injection
tiêm dưới màng cứng
subarachnoid anatomy
giải phẫu học dưới màng cứng
subarachnoid monitoring
giám sát dưới màng cứng
subarachnoid complications
biến chứng dưới màng cứng
the subarachnoid space is located between the arachnoid membrane and the pia mater.
khoảng trống dưới nhện mạch nằm giữa màng nhện mạch và màng mạch máu.
subarachnoid hemorrhage can be a life-threatening condition.
xuất huyết dưới nhện mạch có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng.
doctors monitor the subarachnoid pressure in patients with head injuries.
các bác sĩ theo dõi áp lực dưới nhện mạch ở bệnh nhân bị chấn thương đầu.
symptoms of subarachnoid cysts can vary greatly.
các triệu chứng của nang dưới nhện mạch có thể khác nhau rất nhiều.
she underwent a procedure to drain fluid from the subarachnoid space.
cô ấy đã trải qua một thủ thuật để dẫn lưu dịch từ khoảng trống dưới nhện mạch.
subarachnoid infections require immediate medical attention.
các nhiễm trùng dưới nhện mạch đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
they discovered a blockage in the subarachnoid arteries.
họ phát hiện ra một tắc nghẽn trong các động mạch dưới nhện mạch.
research on subarachnoid spaces is crucial for understanding brain diseases.
nghiên cứu về khoảng trống dưới nhện mạch rất quan trọng để hiểu các bệnh về não.
subarachnoid fluid analysis can help diagnose neurological conditions.
phân tích dịch dưới nhện mạch có thể giúp chẩn đoán các bệnh thần kinh.
he experienced severe headaches due to subarachnoid issues.
anh ấy bị đau đầu dữ dội do các vấn đề dưới nhện mạch.
subarachnoid space
khoảng trống dưới màng cứng
subarachnoid hemorrhage
xuất huyết dưới màng cứng
subarachnoid cyst
nang dưới màng cứng
subarachnoid fluid
dịch dưới màng cứng
subarachnoid block
tắc nghẽn dưới màng cứng
subarachnoid pressure
áp lực dưới màng cứng
subarachnoid injection
tiêm dưới màng cứng
subarachnoid anatomy
giải phẫu học dưới màng cứng
subarachnoid monitoring
giám sát dưới màng cứng
subarachnoid complications
biến chứng dưới màng cứng
the subarachnoid space is located between the arachnoid membrane and the pia mater.
khoảng trống dưới nhện mạch nằm giữa màng nhện mạch và màng mạch máu.
subarachnoid hemorrhage can be a life-threatening condition.
xuất huyết dưới nhện mạch có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng.
doctors monitor the subarachnoid pressure in patients with head injuries.
các bác sĩ theo dõi áp lực dưới nhện mạch ở bệnh nhân bị chấn thương đầu.
symptoms of subarachnoid cysts can vary greatly.
các triệu chứng của nang dưới nhện mạch có thể khác nhau rất nhiều.
she underwent a procedure to drain fluid from the subarachnoid space.
cô ấy đã trải qua một thủ thuật để dẫn lưu dịch từ khoảng trống dưới nhện mạch.
subarachnoid infections require immediate medical attention.
các nhiễm trùng dưới nhện mạch đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
they discovered a blockage in the subarachnoid arteries.
họ phát hiện ra một tắc nghẽn trong các động mạch dưới nhện mạch.
research on subarachnoid spaces is crucial for understanding brain diseases.
nghiên cứu về khoảng trống dưới nhện mạch rất quan trọng để hiểu các bệnh về não.
subarachnoid fluid analysis can help diagnose neurological conditions.
phân tích dịch dưới nhện mạch có thể giúp chẩn đoán các bệnh thần kinh.
he experienced severe headaches due to subarachnoid issues.
anh ấy bị đau đầu dữ dội do các vấn đề dưới nhện mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay