subbed version
bản lồng tiếng
subbed anime
anime có phụ đề
subbed film
phim có phụ đề
subbed series
series có phụ đề
subbed show
show có phụ đề
subbed episode
tập có phụ đề
subbed content
nội dung có phụ đề
subbed media
phương tiện truyền thông có phụ đề
subbed broadcast
phát sóng có phụ đề
subbed release
phát hành có phụ đề
the movie was subbed in multiple languages.
phim đã được phụ đề bằng nhiều ngôn ngữ.
i prefer watching anime that is subbed rather than dubbed.
Tôi thích xem anime có phụ đề hơn là lồng tiếng.
she always watches foreign films that are subbed.
Cô ấy luôn xem phim nước ngoài có phụ đề.
the subbed version of the show is more popular.
Phiên bản có phụ đề của chương trình được ưa chuộng hơn.
he found a site that offers subbed episodes for free.
Anh ấy tìm thấy một trang web cung cấp các tập có phụ đề miễn phí.
many people enjoy subbed content for better understanding.
Nhiều người thích nội dung có phụ đề để hiểu rõ hơn.
subbed videos help non-native speakers learn the language.
Các video có phụ đề giúp người không bản xứ học ngôn ngữ.
the subbed version of the documentary was enlightening.
Phiên bản có phụ đề của bộ phim tài liệu rất thú vị.
he always looks for subbed versions of the latest series.
Anh ấy luôn tìm kiếm các phiên bản có phụ đề của các bộ phim mới nhất.
subbed content is essential for language learners.
Nội dung có phụ đề rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
subbed version
bản lồng tiếng
subbed anime
anime có phụ đề
subbed film
phim có phụ đề
subbed series
series có phụ đề
subbed show
show có phụ đề
subbed episode
tập có phụ đề
subbed content
nội dung có phụ đề
subbed media
phương tiện truyền thông có phụ đề
subbed broadcast
phát sóng có phụ đề
subbed release
phát hành có phụ đề
the movie was subbed in multiple languages.
phim đã được phụ đề bằng nhiều ngôn ngữ.
i prefer watching anime that is subbed rather than dubbed.
Tôi thích xem anime có phụ đề hơn là lồng tiếng.
she always watches foreign films that are subbed.
Cô ấy luôn xem phim nước ngoài có phụ đề.
the subbed version of the show is more popular.
Phiên bản có phụ đề của chương trình được ưa chuộng hơn.
he found a site that offers subbed episodes for free.
Anh ấy tìm thấy một trang web cung cấp các tập có phụ đề miễn phí.
many people enjoy subbed content for better understanding.
Nhiều người thích nội dung có phụ đề để hiểu rõ hơn.
subbed videos help non-native speakers learn the language.
Các video có phụ đề giúp người không bản xứ học ngôn ngữ.
the subbed version of the documentary was enlightening.
Phiên bản có phụ đề của bộ phim tài liệu rất thú vị.
he always looks for subbed versions of the latest series.
Anh ấy luôn tìm kiếm các phiên bản có phụ đề của các bộ phim mới nhất.
subbed content is essential for language learners.
Nội dung có phụ đề rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay