my subbies
các nhà thầu phụ
the subbies
công nhân thầu phụ tại công trường
subbies at work
thợ thầu phụ đang làm việc
manage subbies
trả tiền cho thầu phụ
subbies' work
cuộc biểu tình của thầu phụ
working with subbies
thợ lành nghề và thầu phụ
hiring subbies
thầu phụ được thuê
good subbies
thầu phụ đoàn kết
subbies needed
quyền của thầu phụ
lazy subbies
thầu phụ địa phương
we need to hire reliable subbies for the construction project.
Chúng ta cần thuê các subbies đáng tin cậy cho dự án xây dựng.
the subbies arrived on site early this morning.
Các subbies đã đến hiện trường sớm vào sáng nay.
managing subbies requires excellent communication skills.
Quản lý subbies đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the contractor paid all the subbies on time.
Người thầu đã thanh toán đầy đủ cho tất cả các subbies đúng hạn.
we coordinate with several subbies to complete the work.
Chúng tôi phối hợp với nhiều subbies để hoàn thành công việc.
skilled subbies are essential for this specialized task.
Các subbies có tay nghề là điều cần thiết cho nhiệm vụ chuyên biệt này.
the subbies' work quality has been impressive.
Chất lượng công việc của các subbies rất ấn tượng.
it's challenging to find trustworthy subbies in this area.
Rất khó để tìm được các subbies đáng tin cậy ở khu vực này.
the project manager oversees all subbies on the building site.
Quản lý dự án giám sát tất cả các subbies tại hiện trường xây dựng.
subbies often work longer hours during peak seasons.
Các subbies thường làm việc nhiều giờ hơn vào mùa cao điểm.
we have a good relationship with our regular subbies.
Chúng tôi có mối quan hệ tốt với các subbies thường xuyên của mình.
the company provides training for new subbies.
Công ty cung cấp đào tạo cho các subbies mới.
my subbies
các nhà thầu phụ
the subbies
công nhân thầu phụ tại công trường
subbies at work
thợ thầu phụ đang làm việc
manage subbies
trả tiền cho thầu phụ
subbies' work
cuộc biểu tình của thầu phụ
working with subbies
thợ lành nghề và thầu phụ
hiring subbies
thầu phụ được thuê
good subbies
thầu phụ đoàn kết
subbies needed
quyền của thầu phụ
lazy subbies
thầu phụ địa phương
we need to hire reliable subbies for the construction project.
Chúng ta cần thuê các subbies đáng tin cậy cho dự án xây dựng.
the subbies arrived on site early this morning.
Các subbies đã đến hiện trường sớm vào sáng nay.
managing subbies requires excellent communication skills.
Quản lý subbies đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the contractor paid all the subbies on time.
Người thầu đã thanh toán đầy đủ cho tất cả các subbies đúng hạn.
we coordinate with several subbies to complete the work.
Chúng tôi phối hợp với nhiều subbies để hoàn thành công việc.
skilled subbies are essential for this specialized task.
Các subbies có tay nghề là điều cần thiết cho nhiệm vụ chuyên biệt này.
the subbies' work quality has been impressive.
Chất lượng công việc của các subbies rất ấn tượng.
it's challenging to find trustworthy subbies in this area.
Rất khó để tìm được các subbies đáng tin cậy ở khu vực này.
the project manager oversees all subbies on the building site.
Quản lý dự án giám sát tất cả các subbies tại hiện trường xây dựng.
subbies often work longer hours during peak seasons.
Các subbies thường làm việc nhiều giờ hơn vào mùa cao điểm.
we have a good relationship with our regular subbies.
Chúng tôi có mối quan hệ tốt với các subbies thường xuyên của mình.
the company provides training for new subbies.
Công ty cung cấp đào tạo cho các subbies mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay