fresh subbings
subbings tươi
extra subbings
subbings thêm
tasty subbings
subbings ngon
spicy subbings
subbings cay
varied subbings
subbings đa dạng
gourmet subbings
subbings cao cấp
healthy subbings
subbings tốt cho sức khỏe
unique subbings
subbings độc đáo
premium subbings
subbings cao cấp
delicious subbings
subbings ngon
she loves adding various subbings to her sandwiches.
Cô ấy thích thêm nhiều loại nhân vào bánh sandwich của mình.
he prefers his pizza with extra subbings.
Anh ấy thích pizza của mình với nhiều nhân hơn.
we can choose different subbings for our salads.
Chúng ta có thể chọn các loại nhân khác nhau cho món salad của mình.
the chef recommended unique subbings for the dish.
Đầu bếp khuyên dùng các loại nhân độc đáo cho món ăn.
she experimented with various subbings in her recipe.
Cô ấy đã thử nghiệm với nhiều loại nhân khác nhau trong công thức của mình.
different subbings can change the flavor of the meal.
Các loại nhân khác nhau có thể thay đổi hương vị của bữa ăn.
he enjoys trying new subbings every time he orders.
Anh ấy thích thử những loại nhân mới mỗi khi gọi món.
they offer a wide variety of subbings at the deli.
Họ cung cấp nhiều loại nhân khác nhau tại cửa hàng bán đồ ăn sẵn.
adding fresh subbings enhances the taste of the dish.
Thêm các loại nhân tươi làm tăng thêm hương vị của món ăn.
she always asks for extra subbings on her tacos.
Cô ấy luôn yêu cầu thêm nhiều nhân vào tacos của mình.
fresh subbings
subbings tươi
extra subbings
subbings thêm
tasty subbings
subbings ngon
spicy subbings
subbings cay
varied subbings
subbings đa dạng
gourmet subbings
subbings cao cấp
healthy subbings
subbings tốt cho sức khỏe
unique subbings
subbings độc đáo
premium subbings
subbings cao cấp
delicious subbings
subbings ngon
she loves adding various subbings to her sandwiches.
Cô ấy thích thêm nhiều loại nhân vào bánh sandwich của mình.
he prefers his pizza with extra subbings.
Anh ấy thích pizza của mình với nhiều nhân hơn.
we can choose different subbings for our salads.
Chúng ta có thể chọn các loại nhân khác nhau cho món salad của mình.
the chef recommended unique subbings for the dish.
Đầu bếp khuyên dùng các loại nhân độc đáo cho món ăn.
she experimented with various subbings in her recipe.
Cô ấy đã thử nghiệm với nhiều loại nhân khác nhau trong công thức của mình.
different subbings can change the flavor of the meal.
Các loại nhân khác nhau có thể thay đổi hương vị của bữa ăn.
he enjoys trying new subbings every time he orders.
Anh ấy thích thử những loại nhân mới mỗi khi gọi món.
they offer a wide variety of subbings at the deli.
Họ cung cấp nhiều loại nhân khác nhau tại cửa hàng bán đồ ăn sẵn.
adding fresh subbings enhances the taste of the dish.
Thêm các loại nhân tươi làm tăng thêm hương vị của món ăn.
she always asks for extra subbings on her tacos.
Cô ấy luôn yêu cầu thêm nhiều nhân vào tacos của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay