subdimension

[Mỹ]/sʌbdɪˈmenʃən/
[Anh]/sʌbdɪˈmenʃən/

Dịch

n. một chiều không gian hoặc thứ cấp; một khía cạnh hoặc mặt của một cấu trúc hoặc khuôn khổ khái niệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

crossing subdimensions

vượt chiều không gian

in another subdimension

ở một chiều không gian khác

entering subdimension

đột nhập chiều không gian

subdimensional space

không gian đa chiều

within subdimension

bên trong chiều không gian

subdimensional portal

cổng chiều không gian

subdimensional beings

sinh vật đa chiều

parallel subdimension

chiều không gian song song

hidden subdimension

chiều không gian ẩn

subdimensional realm

vương quốc đa chiều

Câu ví dụ

the scientists discovered a subdimension within the quantum field during their experiments.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra một chiều không gian ẩn bên trong lĩnh vực lượng tử trong quá trình thực nghiệm của họ.

this theory suggests that multiple subdimensions exist parallel to our own universe.

Lý thuyết này cho rằng nhiều chiều không gian ẩn tồn tại song song với vũ trụ của chúng ta.

the subdimension serves as a mysterious gateway to another realm of existence entirely.

Chiều không gian ẩn đóng vai trò là một lối vào bí ẩn đến một lĩnh vực tồn tại hoàn toàn khác.

engineers are exploring the subdimension as a potential solution for advanced energy storage.

Các kỹ sư đang khám phá chiều không gian ẩn như một giải pháp tiềm năng cho việc lưu trữ năng lượng tiên tiến.

the subdimension exhibits properties that completely defy conventional laws of physics.

Chiều không gian ẩn thể hiện những đặc tính hoàn toàn thách thức các định luật vật lý thông thường.

researchers carefully mapped the boundaries of the subdimension using advanced instruments.

Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận lập bản đồ ranh giới của chiều không gian ẩn bằng các thiết bị tiên tiến.

time behaves strangely within this hidden subdimension according to recent studies.

Thời gian hành xử kỳ lạ trong chiều không gian ẩn này theo các nghiên cứu gần đây.

the subdimension contains energy levels that were previously unknown to modern science.

Chiều không gian ẩn chứa các mức năng lượng mà trước đây chưa được biết đến bởi khoa học hiện đại.

accessing the subdimension requires specialized quantum equipment and extensive training.

Truy cập vào chiều không gian ẩn đòi hỏi các thiết bị lượng tử chuyên dụng và đào tạo chuyên sâu.

the subdimension appears to be remarkably stable under specific laboratory conditions.

Chiều không gian ẩn dường như rất ổn định trong các điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể.

philosophers continue to debate whether the subdimension is real or merely theoretical.

Các nhà triết học tiếp tục tranh luận liệu chiều không gian ẩn có thực sự tồn tại hay chỉ là thuần túy lý thuyết.

the subdimension could fundamentally revolutionize our entire understanding of space and time.

Chiều không gian ẩn có thể cơ bản cách mạng hóa toàn bộ sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian.

scientists theorize that the subdimension connects to other parallel universes somehow.

Các nhà khoa học cho rằng chiều không gian ẩn kết nối với các vũ trụ song song khác bằng một cách nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay