subdomains

[Mỹ]/ˈsʌb.dəʊˌmeɪnz/
[Anh]/ˈsʌb.doʊˌmeɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Danh từ số nhiều của sub-domain; các phần riêng biệt của một miền mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

create subdomain

Tạo tên miền phụ

delete subdomain

Xóa tên miền phụ

manage subdomains

Quản lý tên miền phụ

subdomain settings

Cài đặt tên miền phụ

custom subdomain

Tên miền phụ tùy chỉnh

subdomain name

Tên tên miền phụ

wildcard subdomain

Tên miền phụ hoisted

subdomain redirect

Chuyển hướng tên miền phụ

subdomain mapping

Ánh xạ tên miền phụ

subdomain alias

Tên gọi thay thế tên miền phụ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay