subduednesses of life
sự dịu dàng của cuộc sống
subduednesses in art
sự dịu dàng trong nghệ thuật
subduednesses of nature
sự dịu dàng của thiên nhiên
subduednesses of emotion
sự dịu dàng của cảm xúc
subduednesses in culture
sự dịu dàng trong văn hóa
subduednesses of society
sự dịu dàng của xã hội
subduednesses of color
sự dịu dàng của màu sắc
subduednesses in music
sự dịu dàng trong âm nhạc
subduednesses of spirit
sự dịu dàng của tinh thần
subduednesses in literature
sự dịu dàng trong văn học
her subduednesses were evident in the way she spoke softly.
Những sự dịu dàng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
the artist captured the subduednesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những sự dịu dàng của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
his subduednesses made him a great listener.
Những sự dịu dàng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lắng nghe tuyệt vời.
in her subduednesses, there was a strength that few recognized.
Trong những sự dịu dàng của cô ấy, có một sức mạnh mà ít người nhận ra.
the subduednesses of the room created a peaceful atmosphere.
Những sự dịu dàng của căn phòng tạo ra một không khí yên bình.
his subduednesses often made others underestimate his abilities.
Những sự dịu dàng của anh ấy thường khiến người khác đánh giá thấp khả năng của anh ấy.
she appreciated the subduednesses of the colors in the painting.
Cô ấy đánh giá cao những sự dịu dàng của màu sắc trong bức tranh.
the subduednesses in her demeanor suggested she was deep in thought.
Những sự dịu dàng trong thái độ của cô ấy cho thấy cô ấy đang suy nghĩ sâu sắc.
they admired the subduednesses of his personality during the meeting.
Họ ngưỡng mộ những sự dịu dàng trong tính cách của anh ấy trong cuộc họp.
subduednesses can often convey more than loud expressions.
Những sự dịu dàng thường có thể truyền tải nhiều hơn so với những biểu hiện to lớn.
subduednesses of life
sự dịu dàng của cuộc sống
subduednesses in art
sự dịu dàng trong nghệ thuật
subduednesses of nature
sự dịu dàng của thiên nhiên
subduednesses of emotion
sự dịu dàng của cảm xúc
subduednesses in culture
sự dịu dàng trong văn hóa
subduednesses of society
sự dịu dàng của xã hội
subduednesses of color
sự dịu dàng của màu sắc
subduednesses in music
sự dịu dàng trong âm nhạc
subduednesses of spirit
sự dịu dàng của tinh thần
subduednesses in literature
sự dịu dàng trong văn học
her subduednesses were evident in the way she spoke softly.
Những sự dịu dàng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
the artist captured the subduednesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa những sự dịu dàng của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
his subduednesses made him a great listener.
Những sự dịu dàng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lắng nghe tuyệt vời.
in her subduednesses, there was a strength that few recognized.
Trong những sự dịu dàng của cô ấy, có một sức mạnh mà ít người nhận ra.
the subduednesses of the room created a peaceful atmosphere.
Những sự dịu dàng của căn phòng tạo ra một không khí yên bình.
his subduednesses often made others underestimate his abilities.
Những sự dịu dàng của anh ấy thường khiến người khác đánh giá thấp khả năng của anh ấy.
she appreciated the subduednesses of the colors in the painting.
Cô ấy đánh giá cao những sự dịu dàng của màu sắc trong bức tranh.
the subduednesses in her demeanor suggested she was deep in thought.
Những sự dịu dàng trong thái độ của cô ấy cho thấy cô ấy đang suy nghĩ sâu sắc.
they admired the subduednesses of his personality during the meeting.
Họ ngưỡng mộ những sự dịu dàng trong tính cách của anh ấy trong cuộc họp.
subduednesses can often convey more than loud expressions.
Những sự dịu dàng thường có thể truyền tải nhiều hơn so với những biểu hiện to lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay