subfreight

[Mỹ]/sʌbˈfreɪt/
[Anh]/sʌbˈfreɪt/

Dịch

n. phí đại lý vận tải; hoa hồng trên chi phí vận chuyển
Các dạng của từ
số nhiềusubfreights

Cụm từ & Cách kết hợp

subfreight charges

Phí phụ cấp vận chuyển

subfreighting costs

Chi phí phụ cấp vận chuyển

subfreight rates

Tỷ lệ phụ cấp vận chuyển

subfreighted goods

Hàng hóa phụ cấp vận chuyển

subfreight contract

Hợp đồng phụ cấp vận chuyển

subfreight services

Dịch vụ phụ cấp vận chuyển

subfreight company

Công ty phụ cấp vận chuyển

subfreight invoice

Hóa đơn phụ cấp vận chuyển

subfreight payment

Thanh toán phụ cấp vận chuyển

subfreight fees

Phí phụ cấp vận chuyển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay