| số nhiều | subjunctives |
subjunctive mood
giá thể
subjunctive clause
mệnh đề điều kiện
subjunctive form
dạng điều kiện
subjunctive use
sử dụng điều kiện
subjunctive verb
động từ điều kiện
subjunctive construction
cấu trúc điều kiện
subjunctive example
ví dụ về điều kiện
subjunctive tense
thì điều kiện
subjunctive phrase
cụm từ điều kiện
subjunctive expression
biểu thức điều kiện
subjunctive mood
giá thể
subjunctive clause
mệnh đề điều kiện
subjunctive form
dạng điều kiện
subjunctive use
sử dụng điều kiện
subjunctive verb
động từ điều kiện
subjunctive construction
cấu trúc điều kiện
subjunctive example
ví dụ về điều kiện
subjunctive tense
thì điều kiện
subjunctive phrase
cụm từ điều kiện
subjunctive expression
biểu thức điều kiện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay