subkingdoms

[Mỹ]/ˌsʌbˈkɪŋdəm/
[Anh]/ˌsʌbˈkɪŋdəm/

Dịch

n. một hạng phân loại dưới một vương quốc; trong sinh học, một danh mục được sử dụng trong phân loại các sinh vật

Cụm từ & Cách kết hợp

animal subkingdom

phân vương cõi động vật

plant subkingdom

phân vương cõi thực vật

subkingdom classification

phân loại phân vương

subkingdom diversity

đa dạng sinh học của phân vương

subkingdom hierarchy

hệ thống phân cấp phân vương

subkingdom level

cấp độ phân vương

subkingdom organisms

các sinh vật phân vương

subkingdom features

các đặc điểm của phân vương

subkingdom groups

các nhóm phân vương

subkingdom research

nghiên cứu về phân vương

Câu ví dụ

in biological classification, a subkingdom is a rank below the kingdom.

Trong phân loại sinh học, một phân giới là một cấp bậc dưới vương quốc.

the animal subkingdom includes various phyla.

Phân giới động vật bao gồm nhiều ngành khác nhau.

fungi is often considered a separate subkingdom in taxonomy.

Nấm thường được xem là một phân giới riêng biệt trong phân loại học.

each subkingdom has unique characteristics that differentiate it.

Mỗi phân giới có những đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt nó.

scientists study the relationships between different subkingdoms.

Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các phân giới khác nhau.

the plant subkingdom is vital for earth's ecosystems.

Phân giới thực vật rất quan trọng đối với các hệ sinh thái của Trái Đất.

understanding the subkingdoms helps in biodiversity conservation.

Hiểu về các phân giới giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

microorganisms belong to the subkingdom of prokaryotes.

Vi sinh vật thuộc phân giới nguyên sinh.

taxonomists classify organisms into various subkingdoms.

Các nhà phân loại học phân loại các sinh vật vào các phân giới khác nhau.

the subkingdom classification can change with new discoveries.

Phân loại phân giới có thể thay đổi với những khám phá mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay