short term sublets
cho thuê ngắn hạn
sublets available
cho thuê sẵn có
furnished sublets
cho thuê đã được trang bị
sublets for rent
cho thuê
student sublets
cho thuê cho sinh viên
sublets listings
liệt kê cho thuê
sublets wanted
muốn thuê
monthly sublets
cho thuê hàng tháng
sublets search
tìm kiếm cho thuê
shared sublets
cho thuê chung
she decided to sublet her apartment for the summer.
Cô ấy quyết định cho thuê lại căn hộ của mình vào mùa hè.
he found a website that lists sublets in the city.
Anh ấy tìm thấy một trang web liệt kê các căn hộ cho thuê lại trong thành phố.
many college students sublet their rooms during breaks.
Nhiều sinh viên đại học cho thuê lại phòng của họ trong kỳ nghỉ.
she is looking for someone to sublet her studio.
Cô ấy đang tìm người thuê lại phòng trọ của mình.
it's common to sublet if you have a temporary job.
Việc cho thuê lại là điều phổ biến nếu bạn có một công việc tạm thời.
he sublets his apartment while traveling abroad.
Anh ấy cho thuê lại căn hộ của mình khi đi nước ngoài.
make sure to read the lease before you sublet.
Hãy chắc chắn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi bạn cho thuê lại.
subletting can be a great way to save money.
Cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
she had a bad experience when she sublet her place.
Cô ấy đã có một trải nghiệm tồi tệ khi cho thuê lại chỗ của mình.
finding reliable sublets can be challenging.
Tìm được những người cho thuê lại đáng tin cậy có thể là một thách thức.
short term sublets
cho thuê ngắn hạn
sublets available
cho thuê sẵn có
furnished sublets
cho thuê đã được trang bị
sublets for rent
cho thuê
student sublets
cho thuê cho sinh viên
sublets listings
liệt kê cho thuê
sublets wanted
muốn thuê
monthly sublets
cho thuê hàng tháng
sublets search
tìm kiếm cho thuê
shared sublets
cho thuê chung
she decided to sublet her apartment for the summer.
Cô ấy quyết định cho thuê lại căn hộ của mình vào mùa hè.
he found a website that lists sublets in the city.
Anh ấy tìm thấy một trang web liệt kê các căn hộ cho thuê lại trong thành phố.
many college students sublet their rooms during breaks.
Nhiều sinh viên đại học cho thuê lại phòng của họ trong kỳ nghỉ.
she is looking for someone to sublet her studio.
Cô ấy đang tìm người thuê lại phòng trọ của mình.
it's common to sublet if you have a temporary job.
Việc cho thuê lại là điều phổ biến nếu bạn có một công việc tạm thời.
he sublets his apartment while traveling abroad.
Anh ấy cho thuê lại căn hộ của mình khi đi nước ngoài.
make sure to read the lease before you sublet.
Hãy chắc chắn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi bạn cho thuê lại.
subletting can be a great way to save money.
Cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
she had a bad experience when she sublet her place.
Cô ấy đã có một trải nghiệm tồi tệ khi cho thuê lại chỗ của mình.
finding reliable sublets can be challenging.
Tìm được những người cho thuê lại đáng tin cậy có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay