sublets

[Mỹ]/ˈsʌb.lɛts/
[Anh]/ˈsʌb.lɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cho thuê hoặc cho mướn một tài sản cho người thuê khác
n. hợp đồng cho thuê tài sản cho người thuê khác

Cụm từ & Cách kết hợp

short term sublets

cho thuê ngắn hạn

sublets available

cho thuê sẵn có

furnished sublets

cho thuê đã được trang bị

sublets for rent

cho thuê

student sublets

cho thuê cho sinh viên

sublets listings

liệt kê cho thuê

sublets wanted

muốn thuê

monthly sublets

cho thuê hàng tháng

sublets search

tìm kiếm cho thuê

shared sublets

cho thuê chung

Câu ví dụ

she decided to sublet her apartment for the summer.

Cô ấy quyết định cho thuê lại căn hộ của mình vào mùa hè.

he found a website that lists sublets in the city.

Anh ấy tìm thấy một trang web liệt kê các căn hộ cho thuê lại trong thành phố.

many college students sublet their rooms during breaks.

Nhiều sinh viên đại học cho thuê lại phòng của họ trong kỳ nghỉ.

she is looking for someone to sublet her studio.

Cô ấy đang tìm người thuê lại phòng trọ của mình.

it's common to sublet if you have a temporary job.

Việc cho thuê lại là điều phổ biến nếu bạn có một công việc tạm thời.

he sublets his apartment while traveling abroad.

Anh ấy cho thuê lại căn hộ của mình khi đi nước ngoài.

make sure to read the lease before you sublet.

Hãy chắc chắn đọc kỹ hợp đồng thuê trước khi bạn cho thuê lại.

subletting can be a great way to save money.

Cho thuê lại có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.

she had a bad experience when she sublet her place.

Cô ấy đã có một trải nghiệm tồi tệ khi cho thuê lại chỗ của mình.

finding reliable sublets can be challenging.

Tìm được những người cho thuê lại đáng tin cậy có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay