| số nhiều | sublieutenants |
sublieutenant rank
hàng trung úy
sublieutenant duties
nhiệm vụ của trung úy
sublieutenant officer
sĩ quan trung úy
sublieutenant training
đào tạo trung úy
sublieutenant position
vị trí trung úy
sublieutenant assignment
nhiệm vụ của trung úy
sublieutenant promotion
thăng chức trung úy
sublieutenant service
thời gian phục vụ của trung úy
sublieutenant uniform
đồng phục của trung úy
the sublieutenant led the team during the training exercise.
Trung úy dẫn dắt đội trong bài tập huấn luyện.
after months of hard work, she was promoted to sublieutenant.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô được thăng chức lên trung úy.
the sublieutenant was responsible for coordinating the mission.
Trung úy chịu trách nhiệm điều phối nhiệm vụ.
he admired the sublieutenant's leadership skills.
Anh ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của trung úy.
the sublieutenant received commendation for bravery.
Trung úy nhận được khen thưởng vì sự dũng cảm.
she served as a sublieutenant in the naval forces.
Cô phục vụ với tư cách là trung úy trong lực lượng hải quân.
the sublieutenant organized the training schedule for new recruits.
Trung úy đã tổ chức lịch trình huấn luyện cho những người mới nhập ngũ.
during the meeting, the sublieutenant presented the strategic plan.
Trong cuộc họp, trung úy đã trình bày kế hoạch chiến lược.
the sublieutenant maintained communication with the command center.
Trung úy duy trì liên lạc với trung tâm chỉ huy.
as a sublieutenant, he had to make quick decisions in the field.
Với tư cách là trung úy, anh ta phải đưa ra những quyết định nhanh chóng trên chiến trường.
sublieutenant rank
hàng trung úy
sublieutenant duties
nhiệm vụ của trung úy
sublieutenant officer
sĩ quan trung úy
sublieutenant training
đào tạo trung úy
sublieutenant position
vị trí trung úy
sublieutenant assignment
nhiệm vụ của trung úy
sublieutenant promotion
thăng chức trung úy
sublieutenant service
thời gian phục vụ của trung úy
sublieutenant uniform
đồng phục của trung úy
the sublieutenant led the team during the training exercise.
Trung úy dẫn dắt đội trong bài tập huấn luyện.
after months of hard work, she was promoted to sublieutenant.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô được thăng chức lên trung úy.
the sublieutenant was responsible for coordinating the mission.
Trung úy chịu trách nhiệm điều phối nhiệm vụ.
he admired the sublieutenant's leadership skills.
Anh ngưỡng mộ kỹ năng lãnh đạo của trung úy.
the sublieutenant received commendation for bravery.
Trung úy nhận được khen thưởng vì sự dũng cảm.
she served as a sublieutenant in the naval forces.
Cô phục vụ với tư cách là trung úy trong lực lượng hải quân.
the sublieutenant organized the training schedule for new recruits.
Trung úy đã tổ chức lịch trình huấn luyện cho những người mới nhập ngũ.
during the meeting, the sublieutenant presented the strategic plan.
Trong cuộc họp, trung úy đã trình bày kế hoạch chiến lược.
the sublieutenant maintained communication with the command center.
Trung úy duy trì liên lạc với trung tâm chỉ huy.
as a sublieutenant, he had to make quick decisions in the field.
Với tư cách là trung úy, anh ta phải đưa ra những quyết định nhanh chóng trên chiến trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay