sublimed beauty
vẻ đẹp tinh tế
sublimed experience
trải nghiệm tinh tế
sublimed thoughts
những suy nghĩ tinh tế
sublimed moments
những khoảnh khắc tinh tế
sublimed art
nghệ thuật tinh tế
sublimed emotions
cảm xúc tinh tế
sublimed ideals
lí tưởng tinh tế
sublimed spirit
tinh thần tinh tế
sublimed nature
thiên nhiên tinh tế
sublimed love
tình yêu tinh tế
her emotions sublimed into a beautiful poem.
cảm xúc của cô ấy đã nâng lên thành một bài thơ tuyệt đẹp.
the artist sublimed his experiences into stunning paintings.
nghệ sĩ đã chuyển những trải nghiệm của mình thành những bức tranh tuyệt đẹp.
through meditation, he sublimed his thoughts to a higher level.
thông qua thiền định, anh ấy đã nâng những suy nghĩ của mình lên một tầm cao hơn.
her love for nature sublimed into a lifelong commitment to conservation.
tình yêu của cô ấy với thiên nhiên đã chuyển thành một cam kết lâu dài với công tác bảo tồn.
the team's hard work sublimed into a championship victory.
công việc chăm chỉ của đội đã chuyển thành chiến thắng vô địch.
his struggles sublimed into a powerful message of hope.
những khó khăn của anh ấy đã chuyển thành một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng.
she sublimed her pain into a moving story.
cô ấy đã chuyển nỗi đau của mình thành một câu chuyện cảm động.
the experience sublimed into a profound understanding of life.
trải nghiệm đã chuyển thành một sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.
the lecture sublimed complex ideas into simple concepts.
bài giảng đã chuyển những ý tưởng phức tạp thành những khái niệm đơn giản.
his passion for science sublimed into a groundbreaking discovery.
đam mê khoa học của anh ấy đã chuyển thành một khám phá mang tính đột phá.
sublimed beauty
vẻ đẹp tinh tế
sublimed experience
trải nghiệm tinh tế
sublimed thoughts
những suy nghĩ tinh tế
sublimed moments
những khoảnh khắc tinh tế
sublimed art
nghệ thuật tinh tế
sublimed emotions
cảm xúc tinh tế
sublimed ideals
lí tưởng tinh tế
sublimed spirit
tinh thần tinh tế
sublimed nature
thiên nhiên tinh tế
sublimed love
tình yêu tinh tế
her emotions sublimed into a beautiful poem.
cảm xúc của cô ấy đã nâng lên thành một bài thơ tuyệt đẹp.
the artist sublimed his experiences into stunning paintings.
nghệ sĩ đã chuyển những trải nghiệm của mình thành những bức tranh tuyệt đẹp.
through meditation, he sublimed his thoughts to a higher level.
thông qua thiền định, anh ấy đã nâng những suy nghĩ của mình lên một tầm cao hơn.
her love for nature sublimed into a lifelong commitment to conservation.
tình yêu của cô ấy với thiên nhiên đã chuyển thành một cam kết lâu dài với công tác bảo tồn.
the team's hard work sublimed into a championship victory.
công việc chăm chỉ của đội đã chuyển thành chiến thắng vô địch.
his struggles sublimed into a powerful message of hope.
những khó khăn của anh ấy đã chuyển thành một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng.
she sublimed her pain into a moving story.
cô ấy đã chuyển nỗi đau của mình thành một câu chuyện cảm động.
the experience sublimed into a profound understanding of life.
trải nghiệm đã chuyển thành một sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống.
the lecture sublimed complex ideas into simple concepts.
bài giảng đã chuyển những ý tưởng phức tạp thành những khái niệm đơn giản.
his passion for science sublimed into a groundbreaking discovery.
đam mê khoa học của anh ấy đã chuyển thành một khám phá mang tính đột phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay