submenus

[Mỹ]/ˈsʌbˌmiːnjuːz/
[Anh]/ˈsʌbˌmiːnjuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

submenu items

submenu options

open submenu

close submenu

submenu structure

submenu navigation

nested submenus

submenu selection

click submenu

submenu appears

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay