subpoenaing witnesses
hạ lệnh triệu tập nhân chứng
subpoenaing documents
hạ lệnh triệu tập tài liệu
subpoenaing evidence
hạ lệnh triệu tập bằng chứng
subpoenaing records
hạ lệnh triệu tập hồ sơ
subpoenaing parties
hạ lệnh triệu tập các bên
subpoenaing testimony
hạ lệnh triệu tập lời khai
subpoenaing counsel
hạ lệnh triệu tập luật sư
subpoenaing experts
hạ lệnh triệu tập chuyên gia
subpoenaing information
hạ lệnh triệu tập thông tin
subpoenaing officials
hạ lệnh triệu tập quan chức
the lawyer is subpoenaing the witness for the trial.
luật sư đang triệu tập nhân chứng để xét xử.
subpoenaing documents is a common practice in legal cases.
việc triệu tập tài liệu là một thông lệ phổ biến trong các vụ án pháp lý.
the court is subpoenaing the records from the company.
tòa án đang triệu tập hồ sơ từ công ty.
she is considering subpoenaing the email correspondence.
cô ấy đang cân nhắc việc triệu tập thư từ qua email.
subpoenaing expert witnesses can strengthen the case.
việc triệu tập các nhân chứng chuyên gia có thể củng cố vụ án.
they are subpoenaing the defendant for further questioning.
họ đang triệu tập bị cáo để thẩm vấn thêm.
subpoenaing evidence is crucial for the investigation.
việc triệu tập bằng chứng là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
the attorney is busy subpoenaing various parties involved.
luật sư đang bận rộn triệu tập nhiều bên liên quan.
subpoenaing witnesses can lead to new testimonies.
việc triệu tập nhân chứng có thể dẫn đến những lời khai mới.
the process of subpoenaing can be time-consuming.
quá trình triệu tập có thể tốn nhiều thời gian.
subpoenaing witnesses
hạ lệnh triệu tập nhân chứng
subpoenaing documents
hạ lệnh triệu tập tài liệu
subpoenaing evidence
hạ lệnh triệu tập bằng chứng
subpoenaing records
hạ lệnh triệu tập hồ sơ
subpoenaing parties
hạ lệnh triệu tập các bên
subpoenaing testimony
hạ lệnh triệu tập lời khai
subpoenaing counsel
hạ lệnh triệu tập luật sư
subpoenaing experts
hạ lệnh triệu tập chuyên gia
subpoenaing information
hạ lệnh triệu tập thông tin
subpoenaing officials
hạ lệnh triệu tập quan chức
the lawyer is subpoenaing the witness for the trial.
luật sư đang triệu tập nhân chứng để xét xử.
subpoenaing documents is a common practice in legal cases.
việc triệu tập tài liệu là một thông lệ phổ biến trong các vụ án pháp lý.
the court is subpoenaing the records from the company.
tòa án đang triệu tập hồ sơ từ công ty.
she is considering subpoenaing the email correspondence.
cô ấy đang cân nhắc việc triệu tập thư từ qua email.
subpoenaing expert witnesses can strengthen the case.
việc triệu tập các nhân chứng chuyên gia có thể củng cố vụ án.
they are subpoenaing the defendant for further questioning.
họ đang triệu tập bị cáo để thẩm vấn thêm.
subpoenaing evidence is crucial for the investigation.
việc triệu tập bằng chứng là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
the attorney is busy subpoenaing various parties involved.
luật sư đang bận rộn triệu tập nhiều bên liên quan.
subpoenaing witnesses can lead to new testimonies.
việc triệu tập nhân chứng có thể dẫn đến những lời khai mới.
the process of subpoenaing can be time-consuming.
quá trình triệu tập có thể tốn nhiều thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay