subrogating rights
trao quyền chuyển nhượng
subrogating claims
chuyển nhượng quyền khiếu nại
subrogating interests
chuyển nhượng quyền lợi
subrogating payments
chuyển nhượng khoản thanh toán
subrogating debts
chuyển nhượng nợ
subrogating insurance
chuyển nhượng bảo hiểm
subrogating parties
chuyển nhượng các bên
subrogating obligations
chuyển nhượng nghĩa vụ
subrogating expenses
chuyển nhượng chi phí
subrogating agreements
chuyển nhượng thỏa thuận
the insurance company is subrogating the claim to recover costs.
công ty bảo hiểm đang chuyển quyền đòi bồi thường để thu hồi chi phí.
subrogating rights can help protect the interests of the insurer.
việc chuyển quyền có thể giúp bảo vệ quyền lợi của công ty bảo hiểm.
they are subrogating their legal rights after the accident.
họ đang chuyển quyền pháp lý của họ sau vụ tai nạn.
subrogating claims can be a complex legal process.
việc chuyển quyền đòi bồi thường có thể là một quy trình pháp lý phức tạp.
the contract includes a clause for subrogating expenses.
hợp đồng bao gồm một điều khoản để chuyển các chi phí.
she is responsible for subrogating any damages incurred.
cô ấy chịu trách nhiệm chuyển mọi thiệt hại phát sinh.
subrogating rights are essential in personal injury cases.
việc chuyển quyền là điều cần thiết trong các vụ tai nạn cá nhân.
the lawyer explained the process of subrogating to his client.
luật sư đã giải thích quy trình chuyển quyền cho khách hàng của mình.
subrogating payments can expedite the reimbursement process.
việc chuyển các khoản thanh toán có thể đẩy nhanh quá trình hoàn tiền.
they are considering subrogating their rights to another party.
họ đang xem xét việc chuyển quyền của họ cho một bên khác.
subrogating rights
trao quyền chuyển nhượng
subrogating claims
chuyển nhượng quyền khiếu nại
subrogating interests
chuyển nhượng quyền lợi
subrogating payments
chuyển nhượng khoản thanh toán
subrogating debts
chuyển nhượng nợ
subrogating insurance
chuyển nhượng bảo hiểm
subrogating parties
chuyển nhượng các bên
subrogating obligations
chuyển nhượng nghĩa vụ
subrogating expenses
chuyển nhượng chi phí
subrogating agreements
chuyển nhượng thỏa thuận
the insurance company is subrogating the claim to recover costs.
công ty bảo hiểm đang chuyển quyền đòi bồi thường để thu hồi chi phí.
subrogating rights can help protect the interests of the insurer.
việc chuyển quyền có thể giúp bảo vệ quyền lợi của công ty bảo hiểm.
they are subrogating their legal rights after the accident.
họ đang chuyển quyền pháp lý của họ sau vụ tai nạn.
subrogating claims can be a complex legal process.
việc chuyển quyền đòi bồi thường có thể là một quy trình pháp lý phức tạp.
the contract includes a clause for subrogating expenses.
hợp đồng bao gồm một điều khoản để chuyển các chi phí.
she is responsible for subrogating any damages incurred.
cô ấy chịu trách nhiệm chuyển mọi thiệt hại phát sinh.
subrogating rights are essential in personal injury cases.
việc chuyển quyền là điều cần thiết trong các vụ tai nạn cá nhân.
the lawyer explained the process of subrogating to his client.
luật sư đã giải thích quy trình chuyển quyền cho khách hàng của mình.
subrogating payments can expedite the reimbursement process.
việc chuyển các khoản thanh toán có thể đẩy nhanh quá trình hoàn tiền.
they are considering subrogating their rights to another party.
họ đang xem xét việc chuyển quyền của họ cho một bên khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay