subsidiarities

[Mỹ]/səbˌsɪdɪˈɛəriːtiz/
[Anh]/səbˌsɪdiˈɛrɪtiz/

Dịch

n. nguyên tắc hỗ trợ hoặc bổ sung cho một nguyên tắc chính

Cụm từ & Cách kết hợp

subsidiarities management

quản lý các công ty con

subsidiarities structure

cấu trúc các công ty con

subsidiarities strategy

chiến lược các công ty con

subsidiarities operations

hoạt động của các công ty con

subsidiarities oversight

giám sát các công ty con

subsidiarities performance

hiệu suất của các công ty con

subsidiarities growth

tăng trưởng của các công ty con

subsidiarities integration

tích hợp các công ty con

subsidiarities development

phát triển các công ty con

subsidiarities compliance

tuân thủ của các công ty con

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay