subsonic flight
chuyến bay subsonic
subsonic speed
tốc độ subsonic
subsonic waves
sóng subsonic
subsonic transport
vận tải subsonic
subsonic technology
công nghệ subsonic
subsonic aircraft
máy bay subsonic
subsonic flow
dòng chảy subsonic
subsonic region
khu vực subsonic
subsonic turbulence
thao loạn subsonic
subsonic nozzle
vòi phun subsonic
the aircraft was designed for subsonic flight.
máy bay được thiết kế để bay ở tốc độ âm thanh dưới.
subsonic speeds are crucial for certain types of missions.
tốc độ âm thanh dưới rất quan trọng đối với một số loại nhiệm vụ nhất định.
engineers studied subsonic aerodynamics for better performance.
các kỹ sư đã nghiên cứu khí động học âm thanh dưới để cải thiện hiệu suất.
subsonic waves can travel long distances in water.
các sóng âm thanh dưới có thể truyền đi quãng đường dài trong nước.
the subsonic jet was quieter than its supersonic counterpart.
dòng máy bay phản lực âm thanh dưới êm hơn so với dòng máy bay phản lực siêu âm.
subsonic technology is often used in commercial aviation.
công nghệ âm thanh dưới thường được sử dụng trong hàng không thương mại.
they conducted tests on subsonic wind tunnels.
họ đã tiến hành thử nghiệm trên các đường hầm gió âm thanh dưới.
subsonic travel is more fuel-efficient than supersonic travel.
việc di chuyển bằng tốc độ âm thanh dưới tiết kiệm nhiên liệu hơn so với việc di chuyển bằng tốc độ siêu âm.
the subsonic missile was developed for stealth operations.
tên lửa âm thanh dưới được phát triển cho các hoạt động bí mật.
subsonic frequencies can be used for communication in certain environments.
các tần số âm thanh dưới có thể được sử dụng để liên lạc trong một số môi trường nhất định.
subsonic flight
chuyến bay subsonic
subsonic speed
tốc độ subsonic
subsonic waves
sóng subsonic
subsonic transport
vận tải subsonic
subsonic technology
công nghệ subsonic
subsonic aircraft
máy bay subsonic
subsonic flow
dòng chảy subsonic
subsonic region
khu vực subsonic
subsonic turbulence
thao loạn subsonic
subsonic nozzle
vòi phun subsonic
the aircraft was designed for subsonic flight.
máy bay được thiết kế để bay ở tốc độ âm thanh dưới.
subsonic speeds are crucial for certain types of missions.
tốc độ âm thanh dưới rất quan trọng đối với một số loại nhiệm vụ nhất định.
engineers studied subsonic aerodynamics for better performance.
các kỹ sư đã nghiên cứu khí động học âm thanh dưới để cải thiện hiệu suất.
subsonic waves can travel long distances in water.
các sóng âm thanh dưới có thể truyền đi quãng đường dài trong nước.
the subsonic jet was quieter than its supersonic counterpart.
dòng máy bay phản lực âm thanh dưới êm hơn so với dòng máy bay phản lực siêu âm.
subsonic technology is often used in commercial aviation.
công nghệ âm thanh dưới thường được sử dụng trong hàng không thương mại.
they conducted tests on subsonic wind tunnels.
họ đã tiến hành thử nghiệm trên các đường hầm gió âm thanh dưới.
subsonic travel is more fuel-efficient than supersonic travel.
việc di chuyển bằng tốc độ âm thanh dưới tiết kiệm nhiên liệu hơn so với việc di chuyển bằng tốc độ siêu âm.
the subsonic missile was developed for stealth operations.
tên lửa âm thanh dưới được phát triển cho các hoạt động bí mật.
subsonic frequencies can be used for communication in certain environments.
các tần số âm thanh dưới có thể được sử dụng để liên lạc trong một số môi trường nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay