subspecialist

[Mỹ]/sʌbˈspeʃəlɪst/
[Anh]/sʌbˈspeʃəlɪst/

Dịch

n. Một bác sĩ chuyên khoa chuyên về một lĩnh vực cụ thể trong một chuyên ngành y tế rộng hơn.
Các dạng của từ
số nhiềusubspecialists

Cụm từ & Cách kết hợp

refer to subspecialist

Tư vấn chuyên gia phụ khoa

consult subspecialist

Tư vấn chuyên gia phụ khoa

experienced subspecialist

Chuyên gia phụ khoa giàu kinh nghiệm

see a subspecialist

Gặp chuyên gia phụ khoa

cardiac subspecialist

Chuyên gia phụ khoa tim mạch

pediatric subspecialist

Chuyên gia phụ khoa nhi khoa

subspecialist care

Chăm sóc của chuyên gia phụ khoa

subspecialist referral

Gửi chuyên gia phụ khoa

top subspecialists

Các chuyên gia phụ khoa hàng đầu

subspecialist services

Dịch vụ của chuyên gia phụ khoa

Câu ví dụ

she decided to consult a subspecialist regarding her complex cardiac condition.

Cô ấy đã quyết định tham khảo ý kiến của một chuyên gia phụ khoa về tình trạng tim mạch phức tạp của mình.

the hospital is actively recruiting a subspecialist in pediatric neurology.

Bệnh viện đang tích cực tuyển dụng một chuyên gia phụ khoa trong lĩnh vực thần kinh học nhi khoa.

referral to a subspecialist is often required for rare diseases.

Việc giới thiệu đến một chuyên gia phụ khoa thường được yêu cầu đối với các bệnh hiếm gặp.

as a recognized subspecialist, he focuses entirely on shoulder injuries.

Với tư cách là một chuyên gia phụ khoa được công nhận, ông tập trung hoàn toàn vào các chấn thương vai.

becoming a board-certified subspecialist takes years of rigorous training.

Trở thành một chuyên gia phụ khoa được chứng nhận cần nhiều năm đào tạo nghiêm ngặt.

the conference attracted every leading subspecialist in the field of oncology.

Hội nghị đã thu hút tất cả các chuyên gia phụ khoa hàng đầu trong lĩnh vực ung thư học.

patients often travel long distances to see a specific subspecialist.

Bệnh nhân thường phải đi xa để gặp một chuyên gia phụ khoa cụ thể.

the subspecialist recommended a novel treatment approach for the chronic pain.

Chuyên gia phụ khoa đã đề xuất một phương pháp điều trị mới cho cơn đau mãn tính.

his reputation as a skilled subspecialist has grown over the last decade.

Tên tuổi của ông như một chuyên gia phụ khoa tài năng đã phát triển trong thập kỷ qua.

the medical center provides access to a subspecialist for every department.

Tâm linh y tế cung cấp quyền truy cập đến một chuyên gia phụ khoa cho mỗi khoa.

primary care doctors work closely with the subspecialist to coordinate care.

Các bác sĩ chăm sóc ban đầu làm việc chặt chẽ với chuyên gia phụ khoa để phối hợp chăm sóc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay