| số nhiều | subspecialties |
medical subspecialty
chuyên khoa y tế
surgical subspecialty
chuyên khoa phẫu thuật
clinical subspecialty
chuyên khoa lâm sàng
subspecialty training
đào tạo chuyên khoa
subspecialty certification
chứng nhận chuyên khoa
pediatric subspecialty
chuyên khoa nhi
subspecialty area
lĩnh vực chuyên khoa
subspecialty clinic
phòng khám chuyên khoa
subspecialty expert
chuyên gia chuyên khoa
subspecialty focus
tập trung chuyên khoa
her subspecialty in cardiology allows her to treat complex heart conditions.
Chuyên khoa phụ của cô ấy trong lĩnh vực tim mạch cho phép cô ấy điều trị các bệnh tim phức tạp.
he decided to pursue a subspecialty in pediatric surgery.
Anh ấy quyết định theo đuổi một chuyên khoa phụ về phẫu thuật nhi khoa.
each doctor has a subspecialty that enhances their expertise.
Mỗi bác sĩ có một chuyên khoa phụ giúp nâng cao chuyên môn của họ.
her subspecialty focuses on infectious diseases.
Chuyên khoa phụ của cô ấy tập trung vào các bệnh truyền nhiễm.
finding a doctor with the right subspecialty is crucial for treatment.
Việc tìm một bác sĩ có chuyên khoa phụ phù hợp là rất quan trọng cho việc điều trị.
the subspecialty of neurology requires extensive training.
Chuyên khoa phụ về thần kinh học đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
she is well-known in her subspecialty of dermatology.
Cô ấy nổi tiếng trong lĩnh vực chuyên khoa phụ về da liễu của mình.
his subspecialty in sports medicine helps athletes recover faster.
Chuyên khoa phụ của anh ấy về y học thể thao giúp các vận động viên phục hồi nhanh hơn.
many medical schools offer training in various subspecialties.
Nhiều trường y khoa cung cấp đào tạo về các chuyên khoa phụ khác nhau.
choosing a subspecialty can significantly impact a physician's career.
Việc lựa chọn một chuyên khoa phụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp của một bác sĩ.
medical subspecialty
chuyên khoa y tế
surgical subspecialty
chuyên khoa phẫu thuật
clinical subspecialty
chuyên khoa lâm sàng
subspecialty training
đào tạo chuyên khoa
subspecialty certification
chứng nhận chuyên khoa
pediatric subspecialty
chuyên khoa nhi
subspecialty area
lĩnh vực chuyên khoa
subspecialty clinic
phòng khám chuyên khoa
subspecialty expert
chuyên gia chuyên khoa
subspecialty focus
tập trung chuyên khoa
her subspecialty in cardiology allows her to treat complex heart conditions.
Chuyên khoa phụ của cô ấy trong lĩnh vực tim mạch cho phép cô ấy điều trị các bệnh tim phức tạp.
he decided to pursue a subspecialty in pediatric surgery.
Anh ấy quyết định theo đuổi một chuyên khoa phụ về phẫu thuật nhi khoa.
each doctor has a subspecialty that enhances their expertise.
Mỗi bác sĩ có một chuyên khoa phụ giúp nâng cao chuyên môn của họ.
her subspecialty focuses on infectious diseases.
Chuyên khoa phụ của cô ấy tập trung vào các bệnh truyền nhiễm.
finding a doctor with the right subspecialty is crucial for treatment.
Việc tìm một bác sĩ có chuyên khoa phụ phù hợp là rất quan trọng cho việc điều trị.
the subspecialty of neurology requires extensive training.
Chuyên khoa phụ về thần kinh học đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
she is well-known in her subspecialty of dermatology.
Cô ấy nổi tiếng trong lĩnh vực chuyên khoa phụ về da liễu của mình.
his subspecialty in sports medicine helps athletes recover faster.
Chuyên khoa phụ của anh ấy về y học thể thao giúp các vận động viên phục hồi nhanh hơn.
many medical schools offer training in various subspecialties.
Nhiều trường y khoa cung cấp đào tạo về các chuyên khoa phụ khác nhau.
choosing a subspecialty can significantly impact a physician's career.
Việc lựa chọn một chuyên khoa phụ có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp của một bác sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay