to contribute substantively to the project
đóng góp đáng kể vào dự án
substantively improve the quality of the product
cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm
to address the issue substantively
giải quyết vấn đề một cách đáng kể
substantively different opinions on the matter
những ý kiến khác biệt đáng kể về vấn đề này
to negotiate substantively with the other party
đàm phán đáng kể với bên kia
substantively change the company's direction
thay đổi đáng kể hướng đi của công ty
to engage substantively with the new technology
tương tác đáng kể với công nghệ mới
substantively impact the outcome of the project
tác động đáng kể đến kết quả của dự án
to collaborate substantively with the team members
hợp tác đáng kể với các thành viên trong nhóm
substantively enhance the customer experience
nâng cao đáng kể trải nghiệm của khách hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay