substations

[Mỹ]/'sʌbsteɪʃ(ə)n/
[Anh]/'sʌb'steʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạm phân phối điện; trạm biến áp điện

Cụm từ & Cách kết hợp

electricity substation

trạm biến áp điện

transformer substation

trạm biến áp máy biến áp

electric substation

trạm biến áp điện

substation transformer

trạm biến áp máy biến áp

Câu ví dụ

distribution network; box transformer substation; trausformer; fuse; circuit breaker; automatic sectionalizer; automatic reclosing device; current transformer;

mạng phân phối; trạm biến áp hộp; máy biến áp; cầu chì; cầu dao; tự động tách mạch; thiết bị tự động đóng lại; máy biến áp dòng.

The power substation distributes electricity to the surrounding area.

Trạm biến áp phân phối điện cho khu vực xung quanh.

The substation is responsible for regulating the flow of electricity.

Trạm biến áp chịu trách nhiệm điều chỉnh dòng điện.

The engineers are inspecting the substation for any malfunctions.

Các kỹ sư đang kiểm tra trạm biến áp để tìm bất kỳ sự cố nào.

The substation is a critical part of the power grid.

Trạm biến áp là một phần quan trọng của lưới điện.

A new substation is being built to meet the increasing demand for electricity.

Một trạm biến áp mới đang được xây dựng để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng.

The substation was damaged during the storm and is currently offline.

Trạm biến áp bị hư hỏng trong trận bão và hiện đang ngừng hoạt động.

The substation transformer converts high voltage electricity to a lower voltage suitable for distribution.

Máy biến áp tại trạm biến áp chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp hơn phù hợp để phân phối.

The substation equipment needs regular maintenance to ensure smooth operation.

Thiết bị tại trạm biến áp cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo vận hành trơn tru.

The substation is equipped with advanced technology to improve efficiency.

Trạm biến áp được trang bị công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.

The substation plays a crucial role in ensuring a reliable power supply to the community.

Trạm biến áp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp điện đáng tin cậy cho cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay