subtilin

[Mỹ]/ˈsʌbtɪlɪn/
[Anh]/ˈsʌbtɪlɪn/

Dịch

n. một loại kháng sinh được sản xuất bởi Bacillus subtilis
Word Forms
số nhiềusubtilins

Cụm từ & Cách kết hợp

subtilin production

sản xuất subtilin

subtilin activity

hoạt động của subtilin

subtilin properties

tính chất của subtilin

subtilin synthesis

synthesis của subtilin

subtilin resistance

khả năng kháng subtilin

subtilin applications

ứng dụng của subtilin

subtilin effects

tác dụng của subtilin

subtilin mechanism

cơ chế của subtilin

subtilin analysis

phân tích subtilin

subtilin research

nghiên cứu về subtilin

Câu ví dụ

subtilin is known for its antimicrobial properties.

subtilin được biết đến với các đặc tính kháng khuẩn.

researchers are studying subtilin's effects on bacteria.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng của subtilin đối với vi khuẩn.

subtilin can be used in food preservation.

subtilin có thể được sử dụng trong bảo quản thực phẩm.

scientists isolated subtilin from bacillus subtilis.

các nhà khoa học đã phân lập subtilin từ bacillus subtilis.

subtilin has potential applications in medicine.

subtilin có các ứng dụng tiềm năng trong y học.

the use of subtilin in agriculture is being explored.

việc sử dụng subtilin trong nông nghiệp đang được nghiên cứu.

subtilin exhibits a strong inhibitory effect on pathogens.

subtilin thể hiện tác dụng ức chế mạnh đối với các mầm bệnh.

understanding subtilin's mechanism can lead to new antibiotics.

hiểu cơ chế hoạt động của subtilin có thể dẫn đến các loại kháng sinh mới.

subtilin is a promising candidate for natural preservatives.

subtilin là một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho các chất bảo quản tự nhiên.

studies show that subtilin can enhance food safety.

các nghiên cứu cho thấy subtilin có thể nâng cao an toàn thực phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay