subtonics

[Mỹ]/sʌbˈtɒnɪks/
[Anh]/sʌbˈtɑnɪks/

Dịch

n. âm thứ bảy trong một thang âm; tonic thấp hơn trong lý thuyết âm nhạc

Cụm từ & Cách kết hợp

subtonics effect

hiệu ứng của subtomics

subtonics therapy

liệu pháp subtomics

subtonics analysis

phân tích subtomics

subtonics research

nghiên cứu subtomics

subtonics frequency

tần số subtomics

subtonics application

ứng dụng của subtomics

subtonics practice

thực hành subtomics

subtonics benefits

lợi ích của subtomics

subtonics session

buổi subtomics

subtonics technique

kỹ thuật subtomics

Câu ví dụ

subtonics can enhance the listening experience in music.

các subtonic có thể nâng cao trải nghiệm nghe nhạc.

understanding subtonics is essential for music theory students.

hiểu về subtonic là điều cần thiết đối với sinh viên lý thuyết âm nhạc.

subtonics often create a rich harmonic texture.

các subtonic thường tạo ra một kết cấu hài hòa phong phú.

composers use subtonics to evoke certain emotions.

các nhà soạn nhạc sử dụng subtonic để gợi lên những cảm xúc nhất định.

in jazz, subtonics are frequently employed for improvisation.

trong nhạc jazz, subtonic thường được sử dụng cho phần ứng tác.

subtonics can be found in various musical genres.

các subtonic có thể được tìm thấy trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

learning about subtonics can improve your musical skills.

học về subtonic có thể cải thiện kỹ năng âm nhạc của bạn.

subtonics add depth to a melody.

các subtonic thêm chiều sâu vào một giai điệu.

many musicians explore subtonics in their compositions.

nhiều nhạc sĩ khám phá subtonic trong các sáng tác của họ.

subtonics play a crucial role in creating tension in music.

các subtonic đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự căng thẳng trong âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay