subtribe member
thành viên bộ phận
subtribe leader
người lãnh đạo bộ phận
subtribe classification
phân loại bộ phận
subtribe hierarchy
cấu trúc thứ bậc của bộ phận
subtribe culture
văn hóa bộ phận
subtribe identity
khía cạnh bộ phận
subtribe diversity
sự đa dạng của bộ phận
subtribe dynamics
động lực của bộ phận
subtribe relations
quan hệ của bộ phận
subtribe practices
thực tiễn của bộ phận
the subtribe has unique cultural practices.
ngữ hệ có những thực hành văn hóa độc đáo.
researchers are studying the language of the subtribe.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ngôn ngữ của ngữ hệ.
each subtribe has its own traditional clothing.
mỗi ngữ hệ có quần áo truyền thống riêng.
the subtribe's rituals are fascinating.
các nghi lễ của ngữ hệ rất hấp dẫn.
the elders of the subtribe hold significant authority.
các trưởng lão của ngữ hệ nắm giữ quyền lực đáng kể.
conflicts often arise between different subtribes.
các cuộc xung đột thường nảy sinh giữa các ngữ hệ khác nhau.
the subtribe is known for its intricate art.
ngữ hệ nổi tiếng với nghệ thuật phức tạp của mình.
members of the subtribe gather for annual celebrations.
các thành viên của ngữ hệ tập hợp cho các lễ kỷ niệm hàng năm.
the subtribe's history is rich and diverse.
lịch sử của ngữ hệ rất phong phú và đa dạng.
understanding the subtribe's beliefs is essential for cultural studies.
hiểu được những niềm tin của ngữ hệ là điều cần thiết cho các nghiên cứu văn hóa.
subtribe member
thành viên bộ phận
subtribe leader
người lãnh đạo bộ phận
subtribe classification
phân loại bộ phận
subtribe hierarchy
cấu trúc thứ bậc của bộ phận
subtribe culture
văn hóa bộ phận
subtribe identity
khía cạnh bộ phận
subtribe diversity
sự đa dạng của bộ phận
subtribe dynamics
động lực của bộ phận
subtribe relations
quan hệ của bộ phận
subtribe practices
thực tiễn của bộ phận
the subtribe has unique cultural practices.
ngữ hệ có những thực hành văn hóa độc đáo.
researchers are studying the language of the subtribe.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ngôn ngữ của ngữ hệ.
each subtribe has its own traditional clothing.
mỗi ngữ hệ có quần áo truyền thống riêng.
the subtribe's rituals are fascinating.
các nghi lễ của ngữ hệ rất hấp dẫn.
the elders of the subtribe hold significant authority.
các trưởng lão của ngữ hệ nắm giữ quyền lực đáng kể.
conflicts often arise between different subtribes.
các cuộc xung đột thường nảy sinh giữa các ngữ hệ khác nhau.
the subtribe is known for its intricate art.
ngữ hệ nổi tiếng với nghệ thuật phức tạp của mình.
members of the subtribe gather for annual celebrations.
các thành viên của ngữ hệ tập hợp cho các lễ kỷ niệm hàng năm.
the subtribe's history is rich and diverse.
lịch sử của ngữ hệ rất phong phú và đa dạng.
understanding the subtribe's beliefs is essential for cultural studies.
hiểu được những niềm tin của ngữ hệ là điều cần thiết cho các nghiên cứu văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay