brave succourers
những người giúp đỡ dũng cảm
dedicated succourers
những người giúp đỡ tận tâm
swift succourers
những người giúp đỡ nhanh chóng
local succourers
những người giúp đỡ địa phương
trusted succourers
những người giúp đỡ đáng tin cậy
willing succourers
những người giúp đỡ sẵn sàng
valiant succourers
những người giúp đỡ dũng cảm
faithful succourers
những người giúp đỡ trung thành
experienced succourers
những người giúp đỡ có kinh nghiệm
reliable succourers
những người giúp đỡ đáng tin cậy
the succourers arrived just in time to help the stranded hikers.
Những người giúp đỡ đã đến kịp thời để giúp những người đi bộ lạc đường.
many succourers volunteered during the natural disaster.
Nhiều người giúp đỡ đã tình nguyện trong thảm họa tự nhiên.
the organization relies on succourers to provide aid in emergencies.
Tổ chức dựa vào những người giúp đỡ để cung cấp hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp.
succourers play a vital role in disaster relief efforts.
Những người giúp đỡ đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
she thanked the succourers for their quick response.
Cô ấy đã cảm ơn những người giúp đỡ vì phản ứng nhanh chóng của họ.
local succourers often know the best ways to navigate the area.
Những người giúp đỡ địa phương thường biết những cách tốt nhất để điều hướng khu vực.
succourers are often the first line of defense in emergencies.
Những người giúp đỡ thường là tuyến phòng thủ đầu tiên trong các tình huống khẩn cấp.
the community rallied to support the succourers after the crisis.
Cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ những người giúp đỡ sau cuộc khủng hoảng.
training programs are essential for the effectiveness of succourers.
Các chương trình đào tạo là điều cần thiết cho hiệu quả của những người giúp đỡ.
many succourers have personal stories that inspire others.
Nhiều người giúp đỡ có những câu chuyện cá nhân truyền cảm hứng cho người khác.
brave succourers
những người giúp đỡ dũng cảm
dedicated succourers
những người giúp đỡ tận tâm
swift succourers
những người giúp đỡ nhanh chóng
local succourers
những người giúp đỡ địa phương
trusted succourers
những người giúp đỡ đáng tin cậy
willing succourers
những người giúp đỡ sẵn sàng
valiant succourers
những người giúp đỡ dũng cảm
faithful succourers
những người giúp đỡ trung thành
experienced succourers
những người giúp đỡ có kinh nghiệm
reliable succourers
những người giúp đỡ đáng tin cậy
the succourers arrived just in time to help the stranded hikers.
Những người giúp đỡ đã đến kịp thời để giúp những người đi bộ lạc đường.
many succourers volunteered during the natural disaster.
Nhiều người giúp đỡ đã tình nguyện trong thảm họa tự nhiên.
the organization relies on succourers to provide aid in emergencies.
Tổ chức dựa vào những người giúp đỡ để cung cấp hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp.
succourers play a vital role in disaster relief efforts.
Những người giúp đỡ đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa.
she thanked the succourers for their quick response.
Cô ấy đã cảm ơn những người giúp đỡ vì phản ứng nhanh chóng của họ.
local succourers often know the best ways to navigate the area.
Những người giúp đỡ địa phương thường biết những cách tốt nhất để điều hướng khu vực.
succourers are often the first line of defense in emergencies.
Những người giúp đỡ thường là tuyến phòng thủ đầu tiên trong các tình huống khẩn cấp.
the community rallied to support the succourers after the crisis.
Cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ những người giúp đỡ sau cuộc khủng hoảng.
training programs are essential for the effectiveness of succourers.
Các chương trình đào tạo là điều cần thiết cho hiệu quả của những người giúp đỡ.
many succourers have personal stories that inspire others.
Nhiều người giúp đỡ có những câu chuyện cá nhân truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay