bad suckings
những cú hút tồi tệ
sweet suckings
những cú hút ngọt ngào
hard suckings
những cú hút mạnh mẽ
slow suckings
những cú hút chậm rãi
quick suckings
những cú hút nhanh chóng
soft suckings
những cú hút nhẹ nhàng
frequent suckings
những cú hút thường xuyên
gentle suckings
những cú hút dịu dàng
constant suckings
những cú hút liên tục
noisy suckings
những cú hút ồn ào
these suckings are really annoying.
Những tiếng hút này thật sự khó chịu.
he made some suckings while eating.
Anh ấy có vài tiếng hút khi ăn.
stop those suckings; it's disturbing everyone.
Dừng những tiếng hút đó lại đi; nó làm phiền mọi người.
the baby’s suckings were soothing to hear.
Tiếng hút của em bé thật dễ chịu khi nghe.
she complained about the suckings from the next room.
Cô ấy phàn nàn về tiếng hút từ phòng bên cạnh.
his suckings were a sign of his enjoyment.
Những tiếng hút của anh ấy là dấu hiệu cho thấy anh ấy rất thích thú.
they laughed at the funny suckings of the dog.
Họ cười trước những tiếng hút buồn cười của con chó.
we could hear the suckings from the other table.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hút từ bàn bên cạnh.
the suckings were so loud that i couldn't concentrate.
Những tiếng hút quá lớn đến mức tôi không thể tập trung.
her suckings made everyone turn their heads.
Tiếng hút của cô ấy khiến mọi người quay lại nhìn.
bad suckings
những cú hút tồi tệ
sweet suckings
những cú hút ngọt ngào
hard suckings
những cú hút mạnh mẽ
slow suckings
những cú hút chậm rãi
quick suckings
những cú hút nhanh chóng
soft suckings
những cú hút nhẹ nhàng
frequent suckings
những cú hút thường xuyên
gentle suckings
những cú hút dịu dàng
constant suckings
những cú hút liên tục
noisy suckings
những cú hút ồn ào
these suckings are really annoying.
Những tiếng hút này thật sự khó chịu.
he made some suckings while eating.
Anh ấy có vài tiếng hút khi ăn.
stop those suckings; it's disturbing everyone.
Dừng những tiếng hút đó lại đi; nó làm phiền mọi người.
the baby’s suckings were soothing to hear.
Tiếng hút của em bé thật dễ chịu khi nghe.
she complained about the suckings from the next room.
Cô ấy phàn nàn về tiếng hút từ phòng bên cạnh.
his suckings were a sign of his enjoyment.
Những tiếng hút của anh ấy là dấu hiệu cho thấy anh ấy rất thích thú.
they laughed at the funny suckings of the dog.
Họ cười trước những tiếng hút buồn cười của con chó.
we could hear the suckings from the other table.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hút từ bàn bên cạnh.
the suckings were so loud that i couldn't concentrate.
Những tiếng hút quá lớn đến mức tôi không thể tập trung.
her suckings made everyone turn their heads.
Tiếng hút của cô ấy khiến mọi người quay lại nhìn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay