sucrases

[Mỹ]/ˈsuːkreɪzɪz/
[Anh]/ˈsuːkreɪzɪz/

Dịch

n. một enzyme xúc tác cho quá trình thủy phân sucrose

Cụm từ & Cách kết hợp

sucrases activity

hoạt động sucrase

sucrases function

chức năng sucrase

sucrases role

vai trò của sucrase

sucrases enzyme

enzym sucrase

sucrases pathway

đường dẫn sucrase

sucrases reaction

phản ứng sucrase

sucrases activity level

mức độ hoạt động sucrase

sucrases regulation

điều hòa sucrase

sucrases inhibitor

ức chế sucrase

sucrases substrate

substrat sucrase

Câu ví dụ

sucrases are often used as sweeteners in food products.

Sucrase thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong các sản phẩm thực phẩm.

many people prefer sucrases over traditional sugars.

Nhiều người thích dùng sucrase hơn là đường truyền thống.

sucrases can help reduce calorie intake.

Sucrase có thể giúp giảm lượng calo nạp vào.

some sucrases are derived from natural sources.

Một số loại sucrase có nguồn gốc từ thiên nhiên.

sucrases are popular in low-sugar diets.

Sucrase phổ biến trong các chế độ ăn ít đường.

manufacturers often use sucrases in their products.

Các nhà sản xuất thường sử dụng sucrase trong sản phẩm của họ.

sucrases can enhance the flavor of certain dishes.

Sucrase có thể tăng cường hương vị của một số món ăn.

some people may have allergies to certain sucrases.

Một số người có thể bị dị ứng với một số loại sucrase.

sucrases are often found in beverages and snacks.

Sucrase thường được tìm thấy trong đồ uống và đồ ăn nhẹ.

research is ongoing to study the effects of sucrases.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để nghiên cứu tác dụng của sucrase.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay