suctioning device
thiết bị hút
suctioning procedure
thủ tục hút
suctioning technique
kỹ thuật hút
suctioning catheter
ống thông hút
suctioning system
hệ thống hút
suctioning pressure
áp hút
suctioning method
phương pháp hút
suctioning management
quản lý hút
suctioning flow
lưu lượng hút
suctioning safety
an toàn hút
the nurse is suctioning the patient's airway.
y tá đang hút đường thở của bệnh nhân.
they are suctioning the fluid from the wound.
họ đang hút dịch từ vết thương.
suctioning is essential during surgery.
hút là cần thiết trong quá trình phẫu thuật.
the doctor demonstrated the suctioning technique.
bác sĩ đã trình diễn kỹ thuật hút.
proper suctioning can prevent complications.
hút đúng cách có thể ngăn ngừa các biến chứng.
he was trained in suctioning procedures.
anh ấy đã được đào tạo về các quy trình hút.
they use suctioning to clear the airway.
họ sử dụng hút để thông thoáng đường thở.
she practiced suctioning on a simulation model.
cô ấy đã thực hành hút trên mô hình mô phỏng.
effective suctioning requires skill and precision.
hút hiệu quả đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
suctioning should be done gently to avoid trauma.
hút nên được thực hiện nhẹ nhàng để tránh chấn thương.
suctioning device
thiết bị hút
suctioning procedure
thủ tục hút
suctioning technique
kỹ thuật hút
suctioning catheter
ống thông hút
suctioning system
hệ thống hút
suctioning pressure
áp hút
suctioning method
phương pháp hút
suctioning management
quản lý hút
suctioning flow
lưu lượng hút
suctioning safety
an toàn hút
the nurse is suctioning the patient's airway.
y tá đang hút đường thở của bệnh nhân.
they are suctioning the fluid from the wound.
họ đang hút dịch từ vết thương.
suctioning is essential during surgery.
hút là cần thiết trong quá trình phẫu thuật.
the doctor demonstrated the suctioning technique.
bác sĩ đã trình diễn kỹ thuật hút.
proper suctioning can prevent complications.
hút đúng cách có thể ngăn ngừa các biến chứng.
he was trained in suctioning procedures.
anh ấy đã được đào tạo về các quy trình hút.
they use suctioning to clear the airway.
họ sử dụng hút để thông thoáng đường thở.
she practiced suctioning on a simulation model.
cô ấy đã thực hành hút trên mô hình mô phỏng.
effective suctioning requires skill and precision.
hút hiệu quả đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
suctioning should be done gently to avoid trauma.
hút nên được thực hiện nhẹ nhàng để tránh chấn thương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now