| số nhiều | sudations |
sudation process
quá trình đổ mồ hôi
sudation response
phản ứng đổ mồ hôi
sudation rate
tốc độ đổ mồ hôi
sudation level
mức độ đổ mồ hôi
sudation mechanism
cơ chế đổ mồ hôi
sudation therapy
liệu pháp đổ mồ hôi
sudation effects
tác dụng của việc đổ mồ hôi
sudation analysis
phân tích đổ mồ hôi
sudation control
kiểm soát đổ mồ hôi
sudation factors
các yếu tố ảnh hưởng đến việc đổ mồ hôi
sudation is a natural response to heat.
độ nhễ mồ hôi là phản ứng tự nhiên với nhiệt.
excessive sudation can lead to dehydration.
độ nhễ mồ hôi quá mức có thể dẫn đến mất nước.
people with hyperhidrosis experience excessive sudation.
những người bị tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis) trải qua tình trạng nhễ mồ hôi quá mức.
sudation helps regulate body temperature.
độ nhễ mồ hôi giúp điều hòa thân nhiệt.
some athletes rely on sudation to cool down.
một số vận động viên dựa vào độ nhễ mồ hôi để hạ nhiệt.
sudation can be influenced by stress and anxiety.
độ nhễ mồ hôi có thể bị ảnh hưởng bởi căng thẳng và lo lắng.
wearing breathable fabrics can reduce sudation.
mặc quần áo thoáng khí có thể làm giảm độ nhễ mồ hôi.
sudation is often associated with physical exertion.
độ nhễ mồ hôi thường liên quan đến hoạt động thể chất.
some medical conditions can cause abnormal sudation.
một số tình trạng y tế có thể gây ra tình trạng nhễ mồ hôi bất thường.
managing sudation can improve comfort in daily life.
điều chỉnh độ nhễ mồ hôi có thể cải thiện sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.
sudation process
quá trình đổ mồ hôi
sudation response
phản ứng đổ mồ hôi
sudation rate
tốc độ đổ mồ hôi
sudation level
mức độ đổ mồ hôi
sudation mechanism
cơ chế đổ mồ hôi
sudation therapy
liệu pháp đổ mồ hôi
sudation effects
tác dụng của việc đổ mồ hôi
sudation analysis
phân tích đổ mồ hôi
sudation control
kiểm soát đổ mồ hôi
sudation factors
các yếu tố ảnh hưởng đến việc đổ mồ hôi
sudation is a natural response to heat.
độ nhễ mồ hôi là phản ứng tự nhiên với nhiệt.
excessive sudation can lead to dehydration.
độ nhễ mồ hôi quá mức có thể dẫn đến mất nước.
people with hyperhidrosis experience excessive sudation.
những người bị tăng tiết mồ hôi (hyperhidrosis) trải qua tình trạng nhễ mồ hôi quá mức.
sudation helps regulate body temperature.
độ nhễ mồ hôi giúp điều hòa thân nhiệt.
some athletes rely on sudation to cool down.
một số vận động viên dựa vào độ nhễ mồ hôi để hạ nhiệt.
sudation can be influenced by stress and anxiety.
độ nhễ mồ hôi có thể bị ảnh hưởng bởi căng thẳng và lo lắng.
wearing breathable fabrics can reduce sudation.
mặc quần áo thoáng khí có thể làm giảm độ nhễ mồ hôi.
sudation is often associated with physical exertion.
độ nhễ mồ hôi thường liên quan đến hoạt động thể chất.
some medical conditions can cause abnormal sudation.
một số tình trạng y tế có thể gây ra tình trạng nhễ mồ hôi bất thường.
managing sudation can improve comfort in daily life.
điều chỉnh độ nhễ mồ hôi có thể cải thiện sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay