sudatorium

[Mỹ]/ˌsuːdəˈtɔːrɪəm/
[Anh]/ˌsuːdəˈtɔːriəm/

Dịch

n. phòng xông hơi hoặc phòng đổ mồ hôi; bồn tắm hơi nóng
Các dạng của từ
số nhiềusudatoriums

Cụm từ & Cách kết hợp

sudatorium session

buổi tắm hơi

sudatorium benefits

lợi ích của phòng tắm hơi

sudatorium therapy

liệu pháp tắm hơi

sudatorium experience

trải nghiệm phòng tắm hơi

sudatorium treatment

điều trị bằng phòng tắm hơi

sudatorium relaxation

thư giãn trong phòng tắm hơi

sudatorium facility

cơ sở phòng tắm hơi

sudatorium environment

môi trường phòng tắm hơi

sudatorium health

sức khỏe phòng tắm hơi

sudatorium room

phòng tắm hơi

Câu ví dụ

the ancient romans used the sudatorium for relaxation.

Người La Mã cổ đại đã sử dụng sudatorium để thư giãn.

after a long day, i enjoy visiting the sudatorium.

Sau một ngày dài, tôi thích đến thăm sudatorium.

the sudatorium is an essential part of the spa experience.

Sudatorium là một phần thiết yếu của trải nghiệm spa.

in the sudatorium, the steam helps to open up pores.

Trong sudatorium, hơi nước giúp mở lỗ chân lông.

many people find the sudatorium beneficial for their skin.

Nhiều người thấy sudatorium có lợi cho làn da của họ.

we spent an hour in the sudatorium, enjoying the heat.

Chúng tôi đã dành một giờ trong sudatorium, tận hưởng sự ấm áp.

the sudatorium promotes relaxation and stress relief.

Sudatorium thúc đẩy sự thư giãn và giảm căng thẳng.

he prefers the sudatorium over a traditional sauna.

Anh ấy thích sudatorium hơn phòng tắm hơi truyền thống.

visiting the sudatorium can enhance your overall wellness.

Việc ghé thăm sudatorium có thể nâng cao sức khỏe tổng thể của bạn.

she felt rejuvenated after her time in the sudatorium.

Cô ấy cảm thấy tràn đầy sức sống sau thời gian ở trong sudatorium.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay