sudorific

[Mỹ]/ˌsjuːdəˈrɪfɪk/
[Anh]/ˌsuːdəˈrɪfɪk/

Dịch

adj.gây ra hoặc kích thích đổ mồ hôi
n.một chất gây ra đổ mồ hôi
Các dạng của từ
số nhiềusudorifics

Cụm từ & Cách kết hợp

sudorific effect

hiệu ứng gây đổ mồ hôi

sudorific herbs

các loại thảo dược gây đổ mồ hôi

sudorific properties

tính chất gây đổ mồ hôi

sudorific remedy

phương pháp chữa trị gây đổ mồ hôi

sudorific drink

đồ uống gây đổ mồ hôi

sudorific treatment

phương pháp điều trị gây đổ mồ hôi

sudorific response

phản ứng gây đổ mồ hôi

sudorific agent

chất gây đổ mồ hôi

sudorific effectivity

hiệu quả gây đổ mồ hôi

sudorific action

tác dụng gây đổ mồ hôi

Câu ví dụ

hot weather can be quite sudorific.

thời tiết nóng có thể khiến người ta đổ mồ hôi rất nhiều.

some exercises are more sudorific than others.

một số bài tập khiến người ta đổ mồ hôi nhiều hơn những bài tập khác.

wearing heavy clothing can make you feel sudorific.

mặc quần áo nặng có thể khiến bạn cảm thấy đổ mồ hôi.

the sauna is known for its sudorific effects.

sauna nổi tiếng với tác dụng gây đổ mồ hôi.

spicy foods can have a sudorific impact on your body.

thực phẩm cay có thể gây ảnh hưởng đến việc đổ mồ hôi của cơ thể.

after the workout, i felt quite sudorific.

sau khi tập luyện, tôi cảm thấy rất đổ mồ hôi.

drinking hot tea can be sudorific in summer.

uống trà nóng có thể khiến bạn đổ mồ hôi vào mùa hè.

his sudorific condition was alarming during the hike.

tình trạng đổ mồ hôi của anh ấy là đáng lo ngại trong suốt chuyến đi bộ đường dài.

sudorific activities are essential for detoxification.

các hoạt động gây đổ mồ hôi rất quan trọng cho việc giải độc.

the humid climate makes everything feel sudorific.

khí hậu ẩm khiến mọi thứ đều cảm thấy đổ mồ hôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay