sudors of sweat
mồ hôi
sudors release
giải phóng mồ hôi
sudors and stress
mồ hôi và căng thẳng
sudors during exercise
mồ hôi trong khi tập thể dục
sudors and temperature
mồ hôi và nhiệt độ
sudors in humidity
mồ hôi trong độ ẩm
sudors from anxiety
mồ hôi do lo lắng
sudors and health
mồ hôi và sức khỏe
sudors control
kiểm soát mồ hôi
sudors mechanism
cơ chế mồ hôi
he began to sweat and feel the sudors running down his back.
anh bắt đầu đổ mồ hôi và cảm thấy mồ hôi chảy xuống lưng.
during the intense workout, i could feel the sudors dripping off my forehead.
trong quá trình tập luyện cường độ cao, tôi có thể cảm thấy mồ hôi rịn trên trán.
she wiped the sudors from her brow after finishing the race.
cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi hoàn thành cuộc đua.
the sudden heat made him feel the sudors forming on his skin.
sự nóng đột ngột khiến anh cảm thấy mồ hôi bắt đầu hình thành trên da.
he was drenched in sudors after running for an hour.
anh ướt đẫm mồ hôi sau khi chạy một giờ.
in the sauna, the sudors poured from everyone’s bodies.
trong phòng xông hơi, mồ hôi tuôn ra từ cơ thể mọi người.
feeling the sudors on his palms, he knew he was nervous.
cảm thấy mồ hôi trên lòng bàn tay, anh biết mình đang lo lắng.
the athlete's sudors were a testament to his hard work.
mồ hôi của vận động viên là minh chứng cho sự chăm chỉ của anh ấy.
as the sun rose, the sudors began to bead on his forehead.
khi mặt trời mọc, mồ hôi bắt đầu đọng lại trên trán anh.
after the long hike, he sat down to cool off and dry the sudors.
sau chuyến đi bộ đường dài, anh ngồi xuống để giải nhiệt và lau mồ hôi.
sudors of sweat
mồ hôi
sudors release
giải phóng mồ hôi
sudors and stress
mồ hôi và căng thẳng
sudors during exercise
mồ hôi trong khi tập thể dục
sudors and temperature
mồ hôi và nhiệt độ
sudors in humidity
mồ hôi trong độ ẩm
sudors from anxiety
mồ hôi do lo lắng
sudors and health
mồ hôi và sức khỏe
sudors control
kiểm soát mồ hôi
sudors mechanism
cơ chế mồ hôi
he began to sweat and feel the sudors running down his back.
anh bắt đầu đổ mồ hôi và cảm thấy mồ hôi chảy xuống lưng.
during the intense workout, i could feel the sudors dripping off my forehead.
trong quá trình tập luyện cường độ cao, tôi có thể cảm thấy mồ hôi rịn trên trán.
she wiped the sudors from her brow after finishing the race.
cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi hoàn thành cuộc đua.
the sudden heat made him feel the sudors forming on his skin.
sự nóng đột ngột khiến anh cảm thấy mồ hôi bắt đầu hình thành trên da.
he was drenched in sudors after running for an hour.
anh ướt đẫm mồ hôi sau khi chạy một giờ.
in the sauna, the sudors poured from everyone’s bodies.
trong phòng xông hơi, mồ hôi tuôn ra từ cơ thể mọi người.
feeling the sudors on his palms, he knew he was nervous.
cảm thấy mồ hôi trên lòng bàn tay, anh biết mình đang lo lắng.
the athlete's sudors were a testament to his hard work.
mồ hôi của vận động viên là minh chứng cho sự chăm chỉ của anh ấy.
as the sun rose, the sudors began to bead on his forehead.
khi mặt trời mọc, mồ hôi bắt đầu đọng lại trên trán anh.
after the long hike, he sat down to cool off and dry the sudors.
sau chuyến đi bộ đường dài, anh ngồi xuống để giải nhiệt và lau mồ hôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay