light suffuses
ánh sáng lan tỏa
color suffuses
màu sắc lan tỏa
warmth suffuses
sự ấm áp lan tỏa
joy suffuses
niềm vui lan tỏa
peace suffuses
sự bình yên lan tỏa
emotion suffuses
cảm xúc lan tỏa
energy suffuses
năng lượng lan tỏa
beauty suffuses
vẻ đẹp lan tỏa
creativity suffuses
sự sáng tạo lan tỏa
spirit suffuses
tinh thần lan tỏa
the warm sunlight suffuses the room in the morning.
Ánh nắng ấm áp tràn ngập căn phòng vào buổi sáng.
her laughter suffuses the atmosphere with joy.
Nụ cười của cô ấy tràn ngập không khí với niềm vui.
the scent of flowers suffuses the garden.
Mùi hương hoa lan tỏa khắp khu vườn.
music suffuses the air during the festival.
Nhạc sống tràn ngập không khí trong suốt lễ hội.
the artist's passion suffuses every brushstroke.
Đam mê của họa sĩ lan tỏa trong mỗi nét vẽ.
hope suffuses the community after the disaster.
Hy vọng lan tỏa trong cộng đồng sau thảm họa.
the aroma of coffee suffuses the café.
Mùi thơm cà phê lan tỏa khắp quán cà phê.
the warmth of friendship suffuses our conversations.
Sự ấm áp của tình bạn lan tỏa trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.
love suffuses their relationship, making it strong.
Tình yêu tràn ngập mối quan hệ của họ, khiến nó trở nên mạnh mẽ.
the beauty of nature suffuses her poetry.
Vẻ đẹp của thiên nhiên lan tỏa trong những vần thơ của cô ấy.
light suffuses
ánh sáng lan tỏa
color suffuses
màu sắc lan tỏa
warmth suffuses
sự ấm áp lan tỏa
joy suffuses
niềm vui lan tỏa
peace suffuses
sự bình yên lan tỏa
emotion suffuses
cảm xúc lan tỏa
energy suffuses
năng lượng lan tỏa
beauty suffuses
vẻ đẹp lan tỏa
creativity suffuses
sự sáng tạo lan tỏa
spirit suffuses
tinh thần lan tỏa
the warm sunlight suffuses the room in the morning.
Ánh nắng ấm áp tràn ngập căn phòng vào buổi sáng.
her laughter suffuses the atmosphere with joy.
Nụ cười của cô ấy tràn ngập không khí với niềm vui.
the scent of flowers suffuses the garden.
Mùi hương hoa lan tỏa khắp khu vườn.
music suffuses the air during the festival.
Nhạc sống tràn ngập không khí trong suốt lễ hội.
the artist's passion suffuses every brushstroke.
Đam mê của họa sĩ lan tỏa trong mỗi nét vẽ.
hope suffuses the community after the disaster.
Hy vọng lan tỏa trong cộng đồng sau thảm họa.
the aroma of coffee suffuses the café.
Mùi thơm cà phê lan tỏa khắp quán cà phê.
the warmth of friendship suffuses our conversations.
Sự ấm áp của tình bạn lan tỏa trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.
love suffuses their relationship, making it strong.
Tình yêu tràn ngập mối quan hệ của họ, khiến nó trở nên mạnh mẽ.
the beauty of nature suffuses her poetry.
Vẻ đẹp của thiên nhiên lan tỏa trong những vần thơ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay