suffuses

[Mỹ]/səˈfjuːzɪz/
[Anh]/səˈfjuːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lan tỏa qua hoặc trên một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

light suffuses

ánh sáng lan tỏa

color suffuses

màu sắc lan tỏa

warmth suffuses

sự ấm áp lan tỏa

joy suffuses

niềm vui lan tỏa

peace suffuses

sự bình yên lan tỏa

emotion suffuses

cảm xúc lan tỏa

energy suffuses

năng lượng lan tỏa

beauty suffuses

vẻ đẹp lan tỏa

creativity suffuses

sự sáng tạo lan tỏa

spirit suffuses

tinh thần lan tỏa

Câu ví dụ

the warm sunlight suffuses the room in the morning.

Ánh nắng ấm áp tràn ngập căn phòng vào buổi sáng.

her laughter suffuses the atmosphere with joy.

Nụ cười của cô ấy tràn ngập không khí với niềm vui.

the scent of flowers suffuses the garden.

Mùi hương hoa lan tỏa khắp khu vườn.

music suffuses the air during the festival.

Nhạc sống tràn ngập không khí trong suốt lễ hội.

the artist's passion suffuses every brushstroke.

Đam mê của họa sĩ lan tỏa trong mỗi nét vẽ.

hope suffuses the community after the disaster.

Hy vọng lan tỏa trong cộng đồng sau thảm họa.

the aroma of coffee suffuses the café.

Mùi thơm cà phê lan tỏa khắp quán cà phê.

the warmth of friendship suffuses our conversations.

Sự ấm áp của tình bạn lan tỏa trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.

love suffuses their relationship, making it strong.

Tình yêu tràn ngập mối quan hệ của họ, khiến nó trở nên mạnh mẽ.

the beauty of nature suffuses her poetry.

Vẻ đẹp của thiên nhiên lan tỏa trong những vần thơ của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay