sugariest

[Mỹ]/'ʃʊg(ə)rɪ/
[Anh]/'ʃʊɡəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chứa đường; ngọt; đầy những lời ngọt ngào.

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet and sugary

ngọt và nhiều đường

sugary treats

những món ăn ngọt

overly sugary

quá nhiều đường

Câu ví dụ

sugary compliments; a sugary smile.

những lời khen ngọt ngào; một nụ cười ngọt ngào.

She enjoys eating sugary treats.

Cô ấy thích ăn những món tráng miệng ngọt.

The cake was too sugary for my taste.

Bánh quá ngọt so với khẩu vị của tôi.

I try to avoid sugary drinks.

Tôi cố gắng tránh các loại đồ uống có đường.

Sugary snacks can lead to weight gain.

Ăn vặt ngọt có thể dẫn đến tăng cân.

Her sugary smile brightened up the room.

Nụ cười ngọt ngào của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.

I have a weakness for sugary desserts.

Tôi rất thích các món tráng miệng ngọt.

The sugary coating on the donuts was delicious.

Lớp phủ đường trên bánh donut thật ngon.

He prefers his coffee black without any sugary additives.

Anh ấy thích uống cà phê đen mà không cần thêm bất kỳ chất tạo ngọt nào.

The sugary cereal made the milk too sweet.

Ngô ngọt làm sữa quá ngọt.

Children often crave sugary snacks after school.

Trẻ em thường thèm ăn đồ ăn ngọt sau khi tan học.

Ví dụ thực tế

But what exactly is in the sugary treats?

Nhưng thực chất có gì trong những món ăn ngọt?

Nguồn: Culinary methods for gourmet food

The dutch eat special sugary doughnuts.

Người Hà Lan ăn những chiếc bánh donut ngọt đặc biệt.

Nguồn: 2020 New Year Special Edition

However, deep thinking will not burn off the calories gained from eating a sugary snack.

Tuy nhiên, suy nghĩ sâu sắc sẽ không đốt cháy được lượng calo nạp vào từ việc ăn một món ăn ngọt.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Okay, after all this talk about candy you may crave something sugary.

Được rồi, sau tất cả những cuộc trò chuyện về kẹo, bạn có thể thèm một thứ gì đó ngọt ngào.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

Maybe too many sugary soft drinks.

Có thể là quá nhiều đồ uống ngọt.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation February 2016

I'm found in fruits and veggies for my sugary effects.

Tôi có mặt trong trái cây và rau quả vì tác dụng ngọt ngào của tôi.

Nguồn: Children's Encyclopedia Song

Experts say we should always brush our teeth after eating sugary food.

Các chuyên gia nói rằng chúng ta nên luôn luôn đánh răng sau khi ăn đồ ngọt.

Nguồn: 6 Minute English

Instead of sugary deliciousness, you got immediate, sharp, eye-watering pain.

Thay vì vị ngọt ngon miệng, bạn lại có cảm giác đau nhức, dữ dội, khiến nước mắt trào ra.

Nguồn: Scishow Selected Series

I don't really drink soda and I don't like sugary cereal.

Tôi thực sự không uống soda và tôi không thích ngũ cốc ngọt.

Nguồn: Idol speaks English fluently.

Some are ring-shaped and covered with sugar, chocolate or other sugary things.

Một số có hình dạng như chiếc nhẫn và được phủ đường, sô cô la hoặc những thứ ngọt khác.

Nguồn: World Holidays

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay