sukiyakis for dinner
ăn súp sukiyaki tối nay
make sukiyakis today
làm súp sukiyaki hôm nay
enjoy sukiyakis together
thưởng thức súp sukiyaki cùng nhau
order sukiyakis online
đặt súp sukiyaki trực tuyến
try sukiyakis recipe
thử công thức súp sukiyaki
favorite sukiyakis place
quán súp sukiyaki yêu thích
sukiyakis with friends
súp sukiyaki với bạn bè
delicious sukiyakis dish
món súp sukiyaki ngon tuyệt
sukiyakis cooking class
lớp học nấu súp sukiyaki
sukiyakis food festival
lễ hội ẩm thực súp sukiyaki
we enjoyed delicious sukiyakis for dinner.
Chúng tôi đã thưởng thức món sukiyaki ngon tuyệt cho bữa tối.
she learned how to make sukiyakis from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm sukiyaki từ bà của mình.
they ordered sukiyakis at the new japanese restaurant.
Họ đã gọi món sukiyaki tại nhà hàng Nhật Bản mới.
sukiyakis are popular in winter for their warmth.
Sukiyaki rất phổ biến vào mùa đông vì sự ấm áp của chúng.
he prefers beef sukiyakis over chicken ones.
Anh ấy thích sukiyaki thịt bò hơn sukiyaki gà.
she served sukiyakis with a side of rice.
Cô ấy phục vụ sukiyaki với một đĩa cơm.
we often have sukiyakis during family gatherings.
Chúng tôi thường ăn sukiyaki trong các buổi tụ họp gia đình.
he introduced his friends to sukiyakis last weekend.
Anh ấy đã giới thiệu sukiyaki với bạn bè của mình vào cuối tuần trước.
making sukiyakis is a fun cooking experience.
Nấu sukiyaki là một trải nghiệm nấu ăn thú vị.
they enjoyed a cozy night in with sukiyakis.
Họ đã tận hưởng một buổi tối ấm cúng tại nhà với sukiyaki.
sukiyakis for dinner
ăn súp sukiyaki tối nay
make sukiyakis today
làm súp sukiyaki hôm nay
enjoy sukiyakis together
thưởng thức súp sukiyaki cùng nhau
order sukiyakis online
đặt súp sukiyaki trực tuyến
try sukiyakis recipe
thử công thức súp sukiyaki
favorite sukiyakis place
quán súp sukiyaki yêu thích
sukiyakis with friends
súp sukiyaki với bạn bè
delicious sukiyakis dish
món súp sukiyaki ngon tuyệt
sukiyakis cooking class
lớp học nấu súp sukiyaki
sukiyakis food festival
lễ hội ẩm thực súp sukiyaki
we enjoyed delicious sukiyakis for dinner.
Chúng tôi đã thưởng thức món sukiyaki ngon tuyệt cho bữa tối.
she learned how to make sukiyakis from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm sukiyaki từ bà của mình.
they ordered sukiyakis at the new japanese restaurant.
Họ đã gọi món sukiyaki tại nhà hàng Nhật Bản mới.
sukiyakis are popular in winter for their warmth.
Sukiyaki rất phổ biến vào mùa đông vì sự ấm áp của chúng.
he prefers beef sukiyakis over chicken ones.
Anh ấy thích sukiyaki thịt bò hơn sukiyaki gà.
she served sukiyakis with a side of rice.
Cô ấy phục vụ sukiyaki với một đĩa cơm.
we often have sukiyakis during family gatherings.
Chúng tôi thường ăn sukiyaki trong các buổi tụ họp gia đình.
he introduced his friends to sukiyakis last weekend.
Anh ấy đã giới thiệu sukiyaki với bạn bè của mình vào cuối tuần trước.
making sukiyakis is a fun cooking experience.
Nấu sukiyaki là một trải nghiệm nấu ăn thú vị.
they enjoyed a cozy night in with sukiyakis.
Họ đã tận hưởng một buổi tối ấm cúng tại nhà với sukiyaki.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay