sulas

[Mỹ]/ˈsuːləz/
[Anh]/ˈsuːləz/

Dịch

n. một chi của các loài chim biển được biết đến với tên gọi là booby

Cụm từ & Cách kết hợp

sulas are essential

sulas là điều cần thiết

understanding sulas

hiểu về sulas

sulas in context

sulas trong ngữ cảnh

exploring sulas further

khám phá sulas thêm nữa

benefits of sulas

lợi ích của sulas

sulas for growth

sulas cho sự phát triển

sulas and strategies

sulas và các chiến lược

implementing sulas effectively

triển khai sulas một cách hiệu quả

analyzing sulas data

phân tích dữ liệu sulas

using sulas wisely

sử dụng sulas một cách khôn ngoan

Câu ví dụ

she decided to wear her new sulas for the party.

Cô ấy quyết định mặc đôi xula mới của mình đến bữa tiệc.

his sulas were the talk of the town.

Đôi xula của anh ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.

they bought a pair of sulas for their hiking trip.

Họ đã mua một đôi xula cho chuyến đi bộ đường dài của họ.

these sulas are known for their comfort.

Những đôi xula này nổi tiếng về sự thoải mái của chúng.

she loves to collect different styles of sulas.

Cô ấy thích sưu tầm nhiều kiểu xula khác nhau.

he slipped on his favorite sulas before heading out.

Anh ấy đã mang đôi xula yêu thích của mình trước khi ra ngoài.

the sulas she wore matched her dress perfectly.

Những đôi xula mà cô ấy mặc hoàn toàn phù hợp với chiếc váy của cô ấy.

these sulas are perfect for both casual and formal occasions.

Những đôi xula này hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.

he prefers sulas that are easy to clean.

Anh ấy thích những đôi xula dễ làm sạch.

she received compliments on her stylish sulas.

Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về đôi xula phong cách của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay