sulas are essential
sulas là điều cần thiết
understanding sulas
hiểu về sulas
sulas in context
sulas trong ngữ cảnh
exploring sulas further
khám phá sulas thêm nữa
benefits of sulas
lợi ích của sulas
sulas for growth
sulas cho sự phát triển
sulas and strategies
sulas và các chiến lược
implementing sulas effectively
triển khai sulas một cách hiệu quả
analyzing sulas data
phân tích dữ liệu sulas
using sulas wisely
sử dụng sulas một cách khôn ngoan
she decided to wear her new sulas for the party.
Cô ấy quyết định mặc đôi xula mới của mình đến bữa tiệc.
his sulas were the talk of the town.
Đôi xula của anh ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.
they bought a pair of sulas for their hiking trip.
Họ đã mua một đôi xula cho chuyến đi bộ đường dài của họ.
these sulas are known for their comfort.
Những đôi xula này nổi tiếng về sự thoải mái của chúng.
she loves to collect different styles of sulas.
Cô ấy thích sưu tầm nhiều kiểu xula khác nhau.
he slipped on his favorite sulas before heading out.
Anh ấy đã mang đôi xula yêu thích của mình trước khi ra ngoài.
the sulas she wore matched her dress perfectly.
Những đôi xula mà cô ấy mặc hoàn toàn phù hợp với chiếc váy của cô ấy.
these sulas are perfect for both casual and formal occasions.
Những đôi xula này hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.
he prefers sulas that are easy to clean.
Anh ấy thích những đôi xula dễ làm sạch.
she received compliments on her stylish sulas.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về đôi xula phong cách của mình.
sulas are essential
sulas là điều cần thiết
understanding sulas
hiểu về sulas
sulas in context
sulas trong ngữ cảnh
exploring sulas further
khám phá sulas thêm nữa
benefits of sulas
lợi ích của sulas
sulas for growth
sulas cho sự phát triển
sulas and strategies
sulas và các chiến lược
implementing sulas effectively
triển khai sulas một cách hiệu quả
analyzing sulas data
phân tích dữ liệu sulas
using sulas wisely
sử dụng sulas một cách khôn ngoan
she decided to wear her new sulas for the party.
Cô ấy quyết định mặc đôi xula mới của mình đến bữa tiệc.
his sulas were the talk of the town.
Đôi xula của anh ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.
they bought a pair of sulas for their hiking trip.
Họ đã mua một đôi xula cho chuyến đi bộ đường dài của họ.
these sulas are known for their comfort.
Những đôi xula này nổi tiếng về sự thoải mái của chúng.
she loves to collect different styles of sulas.
Cô ấy thích sưu tầm nhiều kiểu xula khác nhau.
he slipped on his favorite sulas before heading out.
Anh ấy đã mang đôi xula yêu thích của mình trước khi ra ngoài.
the sulas she wore matched her dress perfectly.
Những đôi xula mà cô ấy mặc hoàn toàn phù hợp với chiếc váy của cô ấy.
these sulas are perfect for both casual and formal occasions.
Những đôi xula này hoàn hảo cho cả dịp thường và trang trọng.
he prefers sulas that are easy to clean.
Anh ấy thích những đôi xula dễ làm sạch.
she received compliments on her stylish sulas.
Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về đôi xula phong cách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay