sulindac

[Mỹ]//sʊˈlɪndæk//
[Anh]//sʊˈlɪndæk//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được dùng để điều trị đau và viêm; về mặt hóa học, được biết đến là một dẫn xuất indene được fluor hóa.
Các dạng của từ
số nhiềusulindacs

Cụm từ & Cách kết hợp

sulindac is

sulindac là

sulindac helps

sulindac giúp

sulindac treats

sulindac điều trị

taking sulindac

sử dụng sulindac

sulindac reduces

sulindac làm giảm

sulindac causes

sulindac gây ra

sulindac works

sulindac hoạt động

no sulindac

không có sulindac

sulindac dosage

liều dùng sulindac

sulindac risks

rủi ro của sulindac

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay