the suling
chiếc suling
a suling
một chiếc suling
suling player
người chơi suling
suling music
âm nhạc suling
play suling
chơi suling
suling sounds
tiếng suling
suling melody
giai điệu suling
buy suling
mua suling
suling maker
người làm suling
traditional suling
suling truyền thống
the musician played a beautiful melody on his sulings.
Người nhạc sĩ đã chơi một bản nhạc đẹp trên chiếc suling của mình.
traditional sulings are made from bamboo in indonesia.
Các chiếc suling truyền thống được làm từ tre ở Indonesia.
we listened to the soft sound of the sulings in the evening.
Chúng tôi đã nghe thấy âm thanh nhẹ nhàng của những chiếc suling vào buổi tối.
the suling ensemble performed at the cultural festival.
Đội ngũ suling đã biểu diễn tại lễ hội văn hóa.
many tourists buy sulings as souvenirs from bali.
Nhiều du khách mua suling làm quà lưu niệm từ Bali.
children learn to play sulings in music school.
Các em nhỏ học cách chơi suling tại trường âm nhạc.
the suling player creates a haunting atmospheric sound.
Người chơi suling tạo ra âm thanh huyền bí và gợi cảm.
ancient sulings have been used in indonesian ceremonies for centuries.
Các chiếc suling cổ đã được sử dụng trong các nghi lễ Indonesia hàng thế kỷ.
i bought three colorful sulings at the market yesterday.
Tôi đã mua ba chiếc suling màu sắc tại chợ hôm qua.
the suling produces a mellow and soothing tone.
Suling tạo ra âm thanh trầm ấm và dễ chịu.
our village is famous for crafting finest sulings.
Ngôi làng của chúng tôi nổi tiếng với việc chế tác những chiếc suling tốt nhất.
she collects different types of sulings from across java.
Cô ấy thu thập các loại suling khác nhau từ khắp nơi trên đảo Java.
the suling
chiếc suling
a suling
một chiếc suling
suling player
người chơi suling
suling music
âm nhạc suling
play suling
chơi suling
suling sounds
tiếng suling
suling melody
giai điệu suling
buy suling
mua suling
suling maker
người làm suling
traditional suling
suling truyền thống
the musician played a beautiful melody on his sulings.
Người nhạc sĩ đã chơi một bản nhạc đẹp trên chiếc suling của mình.
traditional sulings are made from bamboo in indonesia.
Các chiếc suling truyền thống được làm từ tre ở Indonesia.
we listened to the soft sound of the sulings in the evening.
Chúng tôi đã nghe thấy âm thanh nhẹ nhàng của những chiếc suling vào buổi tối.
the suling ensemble performed at the cultural festival.
Đội ngũ suling đã biểu diễn tại lễ hội văn hóa.
many tourists buy sulings as souvenirs from bali.
Nhiều du khách mua suling làm quà lưu niệm từ Bali.
children learn to play sulings in music school.
Các em nhỏ học cách chơi suling tại trường âm nhạc.
the suling player creates a haunting atmospheric sound.
Người chơi suling tạo ra âm thanh huyền bí và gợi cảm.
ancient sulings have been used in indonesian ceremonies for centuries.
Các chiếc suling cổ đã được sử dụng trong các nghi lễ Indonesia hàng thế kỷ.
i bought three colorful sulings at the market yesterday.
Tôi đã mua ba chiếc suling màu sắc tại chợ hôm qua.
the suling produces a mellow and soothing tone.
Suling tạo ra âm thanh trầm ấm và dễ chịu.
our village is famous for crafting finest sulings.
Ngôi làng của chúng tôi nổi tiếng với việc chế tác những chiếc suling tốt nhất.
she collects different types of sulings from across java.
Cô ấy thu thập các loại suling khác nhau từ khắp nơi trên đảo Java.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now