sulphates

[Mỹ]/[ˈsʌl.feɪt]/
[Anh]/[ˈsʌl.feɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. muối của axit sulfuric; chất tẩy rửa, đặc biệt là trong dầu gội; một muối của axit sulfuric, được sử dụng trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

sulphate allergy

dị ứng sunfat

sulphates in products

sunfat trong sản phẩm

sulphate levels

mức độ sunfat

sulphates damage

sự hư hại do sunfat

sulphate sensitivity

tính nhạy cảm với sunfat

Câu ví dụ

many shampoos contain sulfates as a foaming agent.

Nhiều loại dầu gội chứa sulfates như một chất tạo bọt.

check the ingredient list for sulfates if you have dry skin.

Hãy kiểm tra danh sách thành phần để tìm sulfates nếu bạn có làn da khô.

sulphates can sometimes irritate sensitive skin.

Sulfates đôi khi có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm.

some people prefer sulfate-free shampoos for gentler cleansing.

Một số người thích dầu gội không chứa sulfates để làm sạch nhẹ nhàng hơn.

the detergent contained sodium sulfates for effective cleaning.

Chất tẩy rửa chứa sodium sulfates để làm sạch hiệu quả.

industrial processes often utilize sulfates in various reactions.

Các quy trình công nghiệp thường sử dụng sulfates trong các phản ứng khác nhau.

magnesium sulfates are commonly used in bath salts.

Magnesium sulfates thường được sử dụng trong muối tắm.

the analysis revealed high levels of sulfates in the water sample.

Phân tích cho thấy hàm lượng sulfates cao trong mẫu nước.

sulphates are naturally occurring compounds found in the earth.

Sulfates là các hợp chất tự nhiên có mặt trong tự nhiên.

the manufacturer uses sulfates to create a rich lather.

Nhà sản xuất sử dụng sulfates để tạo ra lớp bọt dày.

exposure to high concentrations of sulfates can be harmful.

Tiếp xúc với nồng độ sulfates cao có thể gây hại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay