sumatras

[Mỹ]/sʊˈmɑːtrəs/
[Anh]/sʊˈmɑːtrəz/

Dịch

n. một hòn đảo lớn ở tây Indonesia

Cụm từ & Cách kết hợp

sumatras coffee

cà phê Sumatra

sumatras tiger

hổ Sumatra

sumatras rainforest

rừng mưa Sumatra

sumatras island

đảo Sumatra

sumatras culture

văn hóa Sumatra

sumatras wildlife

động vật hoang dã Sumatra

sumatras heritage

di sản Sumatra

sumatras spices

gia vị Sumatra

sumatras earthquakes

động đất Sumatra

sumatras tourism

du lịch Sumatra

Câu ví dụ

the sumatras are known for their diverse wildlife.

các sumatra nổi tiếng với hệ động thực vật đa dạng.

many sumatras face threats from deforestation.

nhiều sumatra phải đối mặt với mối đe dọa từ nạn phá rừng.

tourists flock to the sumatras for their natural beauty.

du khách đổ xô đến sumatra vì vẻ đẹp tự nhiên của nơi đây.

the sumatras are home to unique species.

sumatra là nơi sinh sống của các loài vật đặc biệt.

conservation efforts are crucial for the sumatras.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sumatra.

the culture of the sumatras is rich and diverse.

văn hóa của sumatra phong phú và đa dạng.

sumatras have a significant role in the ecosystem.

sumatra đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

wildlife enthusiasts study the sumatras closely.

những người yêu thích động vật hoang dã nghiên cứu sumatra một cách tỉ mỉ.

the sumatras' landscapes are breathtaking.

khung cảnh của sumatra thực sự ngoạn mục.

local communities depend on the resources of the sumatras.

các cộng đồng địa phương phụ thuộc vào nguồn lực của sumatra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay