summerize

[Mỹ]/ˈsʌməraɪz/
[Anh]/ˈsʌmərˌaɪz/

Dịch

vt. trang bị với các cơ sở hoặc chuẩn bị mùa hè

Cụm từ & Cách kết hợp

summerize report

tóm tắt báo cáo

summerize findings

tóm tắt những phát hiện

summerize data

tóm tắt dữ liệu

summerize results

tóm tắt kết quả

summerize content

tóm tắt nội dung

summerize chapter

tóm tắt chương

summerize discussion

tóm tắt cuộc thảo luận

summerize project

tóm tắt dự án

summerize meeting

tóm tắt cuộc họp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay