sun-sensitive

[Mỹ]/[sʌnˈsensətɪv]/
[Anh]/[sʌnˈsensətɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sun-sensitive skin

becoming sun-sensitive

sun-sensitive areas

highly sun-sensitive

sun-sensitive product

was sun-sensitive

sun-sensitive type

very sun-sensitive

sun-sensitive reaction

protect sun-sensitive

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay