avoid sunburns
tránh rám nắng
treat sunburns
điều trị cháy nắng
prevent sunburns
ngăn ngừa rám nắng
relieve sunburns
giảm nhẹ cháy nắng
sunburns can hurt
cháy nắng có thể gây đau
sunburns need care
cháy nắng cần được chăm sóc
sunburns cause pain
cháy nắng gây đau
sunburns are common
cháy nắng rất phổ biến
sunburns require treatment
cháy nắng đòi hỏi điều trị
sunburns can peel
cháy nắng có thể bong tróc
she got sunburns after spending the whole day at the beach.
Cô ấy bị cháy nắng sau khi dành cả ngày ở bãi biển.
apply sunscreen to prevent sunburns during outdoor activities.
Thoa kem chống nắng để phòng ngừa cháy nắng trong các hoạt động ngoài trời.
he often suffers from sunburns because he forgets to reapply sunscreen.
Anh ấy thường xuyên bị cháy nắng vì anh ấy quên thoa lại kem chống nắng.
sunburns can be painful and take days to heal.
Cháy nắng có thể rất đau đớn và cần vài ngày để lành.
wearing a hat can help protect against sunburns.
Đội mũ có thể giúp bảo vệ khỏi cháy nắng.
children are more susceptible to sunburns than adults.
Trẻ em dễ bị cháy nắng hơn người lớn.
he complained about his sunburns after the hiking trip.
Anh ấy phàn nàn về việc bị cháy nắng sau chuyến đi bộ đường dài.
to avoid sunburns, stay in the shade during peak hours.
Để tránh bị cháy nắng, hãy ở trong bóng râm vào giờ cao điểm.
sunburns can increase the risk of skin cancer in the long run.
Cháy nắng có thể làm tăng nguy cơ ung thư da về lâu dài.
she used aloe vera to soothe her sunburns.
Cô ấy đã sử dụng lô hội để làm dịu vết cháy nắng của mình.
avoid sunburns
tránh rám nắng
treat sunburns
điều trị cháy nắng
prevent sunburns
ngăn ngừa rám nắng
relieve sunburns
giảm nhẹ cháy nắng
sunburns can hurt
cháy nắng có thể gây đau
sunburns need care
cháy nắng cần được chăm sóc
sunburns cause pain
cháy nắng gây đau
sunburns are common
cháy nắng rất phổ biến
sunburns require treatment
cháy nắng đòi hỏi điều trị
sunburns can peel
cháy nắng có thể bong tróc
she got sunburns after spending the whole day at the beach.
Cô ấy bị cháy nắng sau khi dành cả ngày ở bãi biển.
apply sunscreen to prevent sunburns during outdoor activities.
Thoa kem chống nắng để phòng ngừa cháy nắng trong các hoạt động ngoài trời.
he often suffers from sunburns because he forgets to reapply sunscreen.
Anh ấy thường xuyên bị cháy nắng vì anh ấy quên thoa lại kem chống nắng.
sunburns can be painful and take days to heal.
Cháy nắng có thể rất đau đớn và cần vài ngày để lành.
wearing a hat can help protect against sunburns.
Đội mũ có thể giúp bảo vệ khỏi cháy nắng.
children are more susceptible to sunburns than adults.
Trẻ em dễ bị cháy nắng hơn người lớn.
he complained about his sunburns after the hiking trip.
Anh ấy phàn nàn về việc bị cháy nắng sau chuyến đi bộ đường dài.
to avoid sunburns, stay in the shade during peak hours.
Để tránh bị cháy nắng, hãy ở trong bóng râm vào giờ cao điểm.
sunburns can increase the risk of skin cancer in the long run.
Cháy nắng có thể làm tăng nguy cơ ung thư da về lâu dài.
she used aloe vera to soothe her sunburns.
Cô ấy đã sử dụng lô hội để làm dịu vết cháy nắng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay