sungs

[Mỹ]/sʌŋz/
[Anh]/sʌŋz/

Dịch

v. quá khứ phân từ của hát
n. chỉ triều đại Tống ở Trung Quốc (960–1279)

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet sungs

những bài hát ngọt ngào

old sungs

những bài hát cũ

new sungs

những bài hát mới

popular sungs

những bài hát phổ biến

classic sungs

những bài hát cổ điển

love sungs

những bài hát tình yêu

sad sungs

những bài hát buồn

happy sungs

những bài hát vui vẻ

folk sungs

những bài hát dân gian

childhood sungs

những bài hát thời thơ ấu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay